Carabobo FC
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Carabobo FC đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 41 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 11
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +14
Kết quả gần đây
Carabobo FC qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Carabobo FC tới kết quả hoà Deportivo Tachira FC 2-2. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Carabobo FC xếp hạng ra sao?
Carabobo FC đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 11 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Carabobo FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Carabobo FC dừng ở 24 sau 26 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Carabobo FC
Thành tích hai sân của Carabobo FC là 10 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 22 bàn và nhận 20 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Carabobo FC
Carabobo FC là một đội bóng Venezuela. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CAR. Khán đài Estadio Polideportivo Misael Delgado có 12.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Carabobo FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Carabobo FC nằm giữa Deportivo La Guaira và Puerto Cabello. Cách biệt với Metropolitanos FC là 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adrián El Charani | Tiền đạo | Venezuela |
| - | Sebastián Calabrese | Tiền đạo | Venezuela |
| - | José Padrón | Tiền vệ | Venezuela |
| 1 | Miguel Silva | Thủ môn | Venezuela |
| 2 | Marcel Guaramato | Hậu vệ | Venezuela |
| 3 | Jean Fuentes | Hậu vệ | Venezuela |
| 4 | Leonardo Aponte | Hậu vệ | Venezuela |
| 5 | Edson Castillo | Tiền vệ | Venezuela |
| 6 | Abraham Bahachille | Hậu vệ | Venezuela |
| 6 | Abraham Bahachille | Tiền vệ | Venezuela |
| 8 | Juan Camilo Pérez | Tiền vệ | Venezuela |
| 9 | Bryan Castillo | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Yohandry Orozco | Tiền vệ | Venezuela |
| 11 | Darwin Machís | Tiền vệ | Venezuela |
| 11 | Angelo Lucena | Tiền vệ | Venezuela |
| 12 | Keiber Roa | Thủ môn | Venezuela |
| 13 | José Durán | Hậu vệ | Venezuela |
| 14 | Joshuan Berríos | Tiền đạo | Colombia |
| 15 | Maurice Cova | Tiền vệ | Venezuela |
| 16 | Franner López | Tiền vệ | Venezuela |
| 17 | Franyer Oliveros | Hậu vệ | Venezuela |
| 19 | Loureins Martínez | Tiền đạo | Venezuela |
| 20 | Exon Arzú | Tiền vệ | Honduras |
| 21 | Alexander González | Tiền vệ | Venezuela |
| 22 | Diego Gil | Thủ môn | Venezuela |
| 23 | Dimas Meza | Tiền vệ | Venezuela |
| 24 | Eric Ramírez | Tiền đạo | Venezuela |
| 26 | Matías Núñez | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Jonathan Bilbao | Hậu vệ | Peru |
| 29 | Sebastián Calabrese | Tiền đạo | Venezuela |
| 30 | Sebastián Mendoza | Tiền vệ | Venezuela |
| 32 | Ezequiel Neira | Hậu vệ | Argentina |
| 38 | Ezequiel Crespo | Tiền vệ | Venezuela |