Burgos Club de Fútbol
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Burgos Club de Fútbol đang xếp thứ 8 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Burgos xếp hạng ra sao?
Burgos đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 50 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Cụ thể là 15 thắng, 5 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Burgos
Trên bảng xếp hạng, Burgos nằm giữa Racing Ferrol và Deportivo La Coruna.
Kết quả các trận gần nhất của Burgos
Gần đây Burgos thua Almería 1-2 trên sân khách và thắng CD Eldense 1-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Burgos tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Burgos đang là +17. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Burgos
Burgos lấy Estadio Municipal de El Plantío ở Burgos làm sân nhà. Estadio Municipal de El Plantío đón được 12.200 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là BUR.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bruno Iribarne | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Álex Lizancos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Ignasi Vilarrasa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Pablo Galdames | Tiền vệ | Chile |
| 5 | Marcelo Expósito | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Sergio González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Jon Karrikaburu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Grego Sierra | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Álex Forés | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Kevin Appin | Tiền vệ | Martinique |
| 11 | Víctor Mollejo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Ander Cantero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | David González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Oier Luengo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Curro Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Mario Cantero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Saúl del Cerro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Javi Llabrés | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | José Gragera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Fermín García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Brais Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Alberto Dadie | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Santiago Lencina | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Marc Monedero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 31 | Irian Ribas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 35 | Diego Gonzalez Presencio | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 36 | Iván Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Cristian Torrelavid | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 39 | David Hernáiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |