Azerbaijan (nữ)
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Azerbaijan (nữ) đang xếp thứ 2 trên tổng 3 đội, với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Azerbaijan (nữ) xếp hạng ra sao?
Azerbaijan (nữ) đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Khoảng cách của Azerbaijan (nữ) với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Azerbaijan (nữ) nằm giữa Hungary (nữ) và Bắc Macedonia (nữ).
Phong độ gần đây của Azerbaijan (nữ)
Hai vòng vừa rồi, Azerbaijan (nữ) thắng Bắc Macedonia (nữ) 3-1 và thua Hungary (nữ) 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Hồ sơ đội bóng Azerbaijan (nữ)
Azerbaijan (nữ) là một đội bóng Azerbaijan. Khán đài ASCO Arena có 6.000 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Azerbaijan (nữ)
Azerbaijan (nữ) ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Azerbaijan (nữ)
Trung bình mỗi trận Azerbaijan (nữ) ghi 1,8 bàn và nhận 0,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Bayramova | Thủ môn | |
| 2 | D. Məmmədova | Tiền vệ | |
| 2 | M. Şahməmmədova | Thủ môn | |
| 3 | A. Nəhmədova | Hậu vệ | |
| 4 | N. Mirzəliyeva | Hậu vệ | |
| 5 | A. Əhmədova | Hậu vệ | |
| 6 | E. Manya | Tiền đạo | |
| 7 | M. Mollayeva | Tiền vệ | |
| 8 | F. Teymurova | Tiền vệ | |
| 9 | S. Cəfərzadə | Tiền đạo | |
| 10 | Kristina Bakarandze | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 10 | A. Salamzadə | Tiền đạo | |
| 13 | N. Hacıyeva | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 14 | C. Əliyeva | Tiền đạo | |
| 15 | K. Məmmədova | Hậu vệ | |
| 16 | Nazlıcan Parlak | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 16 | X. Əsədova | Tiền đạo | |
| 17 | V. Seyfəddinova | Tiền vệ | |
| 18 | A. Dorofeyeva | Hậu vệ | |
| 18 | J. Məhsimova | Hậu vệ | |
| 19 | S. Rəhimova | Hậu vệ | |
| 20 | P. Bozdağ | Tiền vệ | |
| 22 | N. Əliyeva | Thủ môn | |
| 23 | Y. Açar | Hậu vệ | |
| 28 | Milana Rəhimova | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 66 | A. Şərifova | Thủ môn | |
| 77 | V. Hacıyeva | Tiền vệ | |
| 88 | A. Muradova | Tiền vệ | |
| 98 | G. İsmayılova | Thủ môn | |
| 99 | F. Cəfərova | Hậu vệ |