AZ Picerno
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Elia Summa | Thủ môn | Ý |
| 2 | Marco Perri | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Gabriele Bellodi | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Mamadou Kanoute | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | Paolo Virgilio | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Pasquale Maiorino | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Emmanuele Esposito | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Ferdinando Pecci | Thủ môn | Ý |
| 14 | Destiny Egharevba | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Roberto Tolovan | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Sebastiano Bianchi | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Luca Nocerino | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Francesco Pistolesi | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Sergio Maselli | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Giuseppe Salvo | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Simone Cortese | Thủ môn | Ý |
| 23 | Francesco Rillo | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Alessandro Bassoli | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Dario Del Fabro | Hậu vệ | Ý |
| 30 | Andrea Gemignani | Hậu vệ | Ý |
| 33 | Richard Marcone | Thủ môn | Ý |
| 44 | Daniele Franco | Tiền vệ | Ý |
| 50 | Antonio Granata | Hậu vệ | Ý |
| 52 | Vittorio Graziani | Tiền vệ | Ý |
| 70 | Andrea Oliviero | Tiền đạo | Ý |
| 72 | Giuseppe Coppola | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Salvatore Torma | Hậu vệ | Ý |
| 90 | Léo Abreu | Tiền đạo | Ý |
| 92 | Maurizio Scravaglieri | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Samuel Pugliese | Tiền vệ | Ý |