Atalanta U19
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Olijars | Tiền đạo | |
| 1 | Piotr Pardel | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | L. Gobbo | Tiền vệ | |
| 3 | Federico Simonetto | Hậu vệ | Ý |
| 3 | M. Maffesoli | Hậu vệ | |
| 5 | Federico Steffanoni | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Gabriel Ramaj | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Pietro Comi | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Alberto Manzoni | Tiền vệ | Ý |
| 7 | F. Galafassi | Tiền vệ | |
| 8 | F. Mencaraglia | Tiền vệ | |
| 9 | Dion Cakolli | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 10 | Andrea Bonanomi | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Edoardo Zanchi | Thủ môn | Ý |
| 17 | A. Torriani | Thủ môn | |
| 18 | G. Mungari | Tiền đạo | |
| 19 | Vincenzo Damiano | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Lorenzo Riccio | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Jacopo Sassi | Thủ môn | Ý |
| 26 | Daniel Armstrong | Tiền vệ | Phần Lan |
| 28 | M. Arrigoni | Tiền vệ | |
| 40 | Relja Obrić | Hậu vệ | Slovenia |
| 41 | Henry Camara | Tiền đạo | Guinea |
| 42 | L. Zaffalon | Hậu vệ | |
| 46 | Candas Fiogbe | Tiền đạo | Benin |
| 50 | C. Previtali | Hậu vệ | |
| 55 | Max Alexander Bilac | Hậu vệ | |
| 61 | Javison Idele | Hậu vệ | Ý |
| 82 | E. Lonardo | Tiền đạo |