Arosa
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Arosa đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Arosa đang đứng thứ mấy?
Sau 6 vòng, Arosa mới gom được 4 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Cụ thể là 4 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Arosa so với phần còn lại của bảng
Arosa đang hơn Racing Santander II 3 điểm. Phía trên là Gimnástica Torrelavega, cách 1 điểm. Cách biệt với Bergantiños là 10 điểm.
Arosa qua những vòng vừa qua
Gần đây Arosa hoà Bergantiños 2-2 trên sân nhà và hoà Ourense CF 0-0. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 6.
Khác biệt sân bãi của Arosa
Arosa nhận 11 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Arosa
Sân nhà của Arosa, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio A Lomba. Estadio A Lomba có 5.000 chỗ ngồi.
Arosa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Arosa mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm.
Arosa gặp ai ở vòng tới?
Llanera là đối thủ kế tiếp của Arosa, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Llanera có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | José Rivera | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Felipe Peredo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Vila | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Luis Castro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Conde | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Óscar Varela | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Comparada | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Villaverde | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Noel Chaves | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Bouzada | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Yeray Arosa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Iván Úbeda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Mario García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Mustapha Kanteh | Hậu vệ | Gambia |
| 4 | Pacheco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Duque | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Antón Concheiro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Iñaki Martínez | Tiền đạo | Mexico |
| 15 | Samu Santos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Javi Rey | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Carlos Torrado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Javier Pereira | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Martín Diz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | Romay | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Daniel Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Sergio Prieto | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Memet | Tiền vệ | Tây Ban Nha |