
Yugo Tatsuta
CLB hiện tại của Yugo Tatsuta
Yugo Tatsuta đã ra sân 20 trận cho Fagiano Okayama ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League. Anh cập bến Fagiano Okayama từ 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Fagiano Okayama
- Số áo
- 48
- Gia nhập
- 20/01/2025
Số liệu mùa 2026 của Yugo Tatsuta
Sau 20 trận mùa 2026 tại J1 League, Yugo Tatsuta đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,06. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Fagiano Okayama | 20 | 1.809 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2025J1 League | Fagiano Okayama | 28 | 2.432 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,06 |
| 2025J-League Cup | Fagiano Okayama | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Kashiwa Reysol | 14 | 900 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2024J-League Cup | Kashiwa Reysol | 4 | 360 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Kashiwa Reysol | 2 | 112 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Yugo Tatsuta: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Yugo Tatsuta đang là cầu thủ trong đội hình Fagiano Okayama. Ở Fagiano Okayama, anh khoác áo số 48. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 21/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 48
- CLB hiện tại
- Fagiano Okayama
Câu chuyện sự nghiệp Yugo Tatsuta
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yugo Tatsuta là ngày 09/01/2023, khi anh rời Shimizu S-pulse sang Kashiwa Reysol — năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Fagiano Okayama, nơi anh đến ngày 20/01/2025 từ Kashiwa Reysol. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh có 20 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Fagiano Okayama ghi anh khoác áo số 48.
Lịch sử chuyển nhượng Yugo Tatsuta
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Yugo Tatsuta, gần nhất là từ Kashiwa Reysol sang Fagiano Okayama ngày 20/01/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shimizu S-pulse sang Kashiwa Reysol ngày 09/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | Kashiwa Reysol | Fagiano Okayama | Không công bố |
| 9/1/2023 | Shimizu S-pulse | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yugo Tatsuta theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | 2025 – 2026 | 49 | 4.285 | 0 | 1 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | 20 | 1.372 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yugo Tatsuta
- Yugo Tatsuta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yugo Tatsuta 28 tuổi (sinh ngày 21/06/1998), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Yugo Tatsuta mùa 2026 ra sao?
- Yugo Tatsuta ra sân 20 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 0 bàn.
- Yugo Tatsuta đang khoác áo đội bóng nào?
- Yugo Tatsuta hiện khoác áo Fagiano Okayama, mang áo số 48.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.