
Yu Hirakawa
Chuyển nhượng và giá trị của Yu Hirakawa
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Yu Hirakawa, gần nhất là từ Hull City trở lại Bristol City sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Hull City | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2026 | Bristol City | Hull City | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Machida Zelvia | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Bristol City | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 24/2/2025 | Machida Zelvia | Bristol City | Cho mượn |
| 9/7/2024 | Machida Zelvia | Bristol City | Cho mượn |
| 30/1/2023 | Yamanashi Gakuin | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2023 | Machida Zelvia | Yamanashi Gakuin | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2022 | Yamanashi Gakuin | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 30/1/2022 | Machida Zelvia | Yamanashi Gakuin | Trở lại sau cho mượn |
| 20/9/2021 | Yamanashi Gakuin | Machida Zelvia | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yu Hirakawa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yu Hirakawa là ngày 20/09/2021, khi anh được Yamanashi Gakuin cho Machida Zelvia mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Bristol City bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh đến từ Hull City sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Championship, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Bristol City, anh khoác áo số 7.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yu Hirakawa
Ở tuổi 25, Yu Hirakawa là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Bristol City. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Championship.
- Câu lạc bộ
- Bristol City
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 29/06/2026
Thông tin tiểu sử Yu Hirakawa
Yu Hirakawa là 25 tuổi đang chơi cho Bristol City. Số đo ghi nhận: cao 171 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 3/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Bristol City
Chỉ số mùa 2026 của Yu Hirakawa
Ở mùa 2026 tại Championship, Yu Hirakawa ra sân 8 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 64 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyChampionship | Bristol City | 8 | 508 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2026League Cup | Bristol City | 1 | 38 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025Championship | Bristol City | 24 | 541 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025League Cup | Bristol City | 2 | 119 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025FA Cup | Bristol City | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Championship | Bristol City | 38 | 1.725 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 18 | 1.566 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 0 | 7,33 |
| 2024FA Cup | Bristol City | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 1 | 25 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yu Hirakawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 2024 – 2026 | 75 | 2.976 | 5 | 4 |
| Machida Zelvia | 2024 | 19 | 1.591 | 2 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yu Hirakawa
- Yu Hirakawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Championship, Yu Hirakawa ghi 1 bàn sau 8 trận.
- Yu Hirakawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yu Hirakawa đang thuộc biên chế Bristol City, mang áo số 7.
- Yu Hirakawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yu Hirakawa 25 tuổi (sinh ngày 03/01/2001), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.