
Yanis Cimignani
Tiểu sử Yanis Cimignani
- Ngày sinh
- 22/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- FC Lugano
Thống kê Yanis Cimignani mùa 2026
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | FC Lugano | 10 | 773 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,30 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Lugano | 7 | 610 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2025Super League | FC Lugano | 35 | 2.627 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,97 |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Lugano | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yanis Cimignani theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Lugano | 2025 – 2026 | 53 | 4.100 | 7 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.