
Teruhito Nakagawa
Teruhito Nakagawa thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Teruhito Nakagawa
17 trận mùa 2026 tại J1 League mang về cho Teruhito Nakagawa 0 bàn sau 412 phút. So với mùa 2025 (2 bàn sau 32 trận), anh ít hơn 2 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,61.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | FC Tokyo | 17 | 412 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2025J1 League | FC Tokyo | 32 | 1.534 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2025J-League Cup | FC Tokyo | 1 | 72 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | FC Tokyo | 34 | 2.330 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2024J-League Cup | FC Tokyo | 3 | 190 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | FC Tokyo | 1 | 24 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Teruhito Nakagawa
Cao 160 cm, Teruhito Nakagawa là cầu thủ người Nhật Bản của FC Tokyo. Số áo của anh tại FC Tokyo là 39. Teruhito Nakagawa chào đời 27/07/1992 và nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 160 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- FC Tokyo
Chặng đường sự nghiệp Teruhito Nakagawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Teruhito Nakagawa là ngày 06/09/2016, khi anh rời Yokohama F. Marinos sang Machida Zelvia theo dạng cho mượn — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến FC Tokyo ngày 09/01/2023 từ Yokohama F. Marinos. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh có 17 lần ra sân. Trong đội hình FC Tokyo, anh khoác áo số 39.
Các thương vụ chuyển nhượng của Teruhito Nakagawa
Teruhito Nakagawa gia nhập FC Tokyo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/01/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Avispa Fukuoka trở lại Yokohama F. Marinos sau kỳ cho mượn ngày 31/01/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2023 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | Không công bố |
| 31/1/2018 | Avispa Fukuoka | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2017 | Yokohama F. Marinos | Avispa Fukuoka | Cho mượn |
| 7/1/2017 | Machida Zelvia | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2016 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Teruhito Nakagawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo | 2024 – 2026 | 88 | 4.562 | 8 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Teruhito Nakagawa
- Teruhito Nakagawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teruhito Nakagawa đang thuộc biên chế FC Tokyo, mang áo số 39.
- Teruhito Nakagawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Teruhito Nakagawa 34 tuổi (sinh ngày 27/07/1992), cao 160 cm.
- Thành tích ghi bàn của Teruhito Nakagawa mùa 2026 ra sao?
- Teruhito Nakagawa ra sân 17 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.