
Taishi Matsumoto
Câu lạc bộ và hợp đồng của Taishi Matsumoto
Taishi Matsumoto thi đấu cho Sanfrecce Hiroshima tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Sanfrecce Hiroshima từ 11/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Sanfrecce Hiroshima
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 11/01/2026
Chỉ số mùa 2026 của Taishi Matsumoto
Sau 18 trận mùa 2026 tại J1 League, Taishi Matsumoto đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Sanfrecce Hiroshima | 18 | 1.244 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025J1 League | Urawa | 29 | 1.337 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 342 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2025FIFA Club World Cup | Urawa | 3 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 36 | 2.815 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2024J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 535 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 249 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sanfrecce Hiroshima | 3 | 179 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Taishi Matsumoto
Taishi Matsumoto mang áo số 14 của Sanfrecce Hiroshima và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản. Hồ sơ ghi Taishi Matsumoto chào đời ngày 22/08/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Sanfrecce Hiroshima
Chặng đường sự nghiệp Taishi Matsumoto
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taishi Matsumoto là ngày 21/08/2020, khi anh rời Sanfrecce Hiroshima sang Avispa Fukuoka — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Sanfrecce Hiroshima ngày 11/01/2026 từ Urawa sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ra sân 18 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Sanfrecce Hiroshima ghi anh mang áo số 14.
Lịch sử chuyển nhượng Taishi Matsumoto
Dữ liệu chuyển nhượng của Taishi Matsumoto gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sanfrecce Hiroshima sang Urawa theo dạng cho mượn ngày 20/01/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Urawa | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa | Cho mượn |
| 27/7/2021 | Cerezo Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Sanfrecce Hiroshima | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 21/8/2020 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Taishi Matsumoto theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 – 2026 | 71 | 5.364 | 5 | 4 |
| Urawa | 2025 | 32 | 1.402 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Taishi Matsumoto
- Taishi Matsumoto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taishi Matsumoto 28 tuổi (sinh ngày 22/08/1998), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Taishi Matsumoto mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Taishi Matsumoto có 1 bàn qua 18 trận và có 3 kiến tạo.
- Taishi Matsumoto đang khoác áo đội bóng nào?
- Sanfrecce Hiroshima là CLB hiện tại của Taishi Matsumoto, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.