
Suphanat Mueanta
Suphanat Mueanta thuộc biên chế CLB nào?
Tại Omiya Ardija, Suphanat Mueanta mang áo số 21. Ngày chuyển đến Omiya Ardija trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Omiya Ardija
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Suphanat Mueanta
Ở tuổi 24, Suphanat Mueanta đang là cầu thủ trong đội hình Omiya Ardija. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thái Lan. Suphanat Mueanta sinh ngày 02/08/2002, hiện 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/8/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thái Lan
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Omiya Ardija
Chuyển nhượng và giá trị của Suphanat Mueanta
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Suphanat Mueanta, gần nhất là từ Buriram United sang Omiya Ardija ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Buriram United | Omiya Ardija | Không công bố |
| 1/11/2024 | OH Leuven | Buriram United | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2023 | Buriram United | OH Leuven | Cho mượn |
| 1/10/2023 | Oud-Heverlee Leuven II | Buriram United | Trở lại sau cho mượn |
| 5/9/2023 | Buriram United | Oud-Heverlee Leuven II | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Suphanat Mueanta
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | Buriram United | 19 | 668 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,43 |
| 2025AFC Champions League Elite | Buriram United | 7 | 363 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2024Thai League 1 | Buriram United | 12 | 792 | 9 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,87 |
| 2024AFC Champions League Elite | Buriram United | 4 | 334 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024League Cup | Buriram United | 2 | 98 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Jupiler Pro League | OH Leuven | 2 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Cúp C1 Đông Nam Á | Buriram United | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | OH Leuven | 1 | 80 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Thái Lan | 6 | 421 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2025Friendlies | Thái Lan | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Friendlies | Thái Lan | 3 | 196 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024King's Cup | Thái Lan | 2 | 131 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Asian Cup - Qualification | Thái Lan | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,82 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Suphanat Mueanta theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Buriram United | 2024 – 2025 | 45 | 2.345 | 18 | 9 |
| OH Leuven | 2024 | 3 | 141 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | 2024 – 2026 | 13 | 868 | 7 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Suphanat Mueanta
- Suphanat Mueanta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Omiya Ardija là CLB hiện tại của Suphanat Mueanta, mang áo số 21.
- Suphanat Mueanta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Suphanat Mueanta 24 tuổi (sinh ngày 02/08/2002), cao 173 cm.
- Suphanat Mueanta là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Suphanat Mueanta là Thái Lan.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.