
Sodai Hasukawa
Sodai Hasukawa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Sodai Hasukawa gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shimizu S-pulse trở lại FC Tokyo sau kỳ cho mượn ngày 30/01/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2025 | FC Tokyo | Shimizu S-pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Shimizu S-pulse | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | FC Tokyo | Shimizu S-pulse | Cho mượn |
| 22/1/2024 | FC Tokyo | Shimizu S-pulse | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Ventforet Kofu | FC Tokyo | Không công bố |
| 9/1/2023 | Grulla Morioka | Ventforet Kofu | Không công bố |
| 1/6/2022 | FC Tokyo | Grulla Morioka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sodai Hasukawa qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sodai Hasukawa là ngày 01/06/2022, khi anh từ FC Tokyo chuyển tới Grulla Morioka — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Shimizu S-pulse, nơi anh đến ngày 31/01/2025 từ FC Tokyo sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại J1 League, anh có 31 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Shimizu S-pulse ghi anh mang áo số 4.
Sodai Hasukawa đang khoác áo đội nào?
Sodai Hasukawa đã ra sân 31 trận cho Shimizu S-pulse ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Shimizu S-pulse trong hồ sơ là 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-pulse
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 31/01/2025
Sodai Hasukawa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 27/06/1998, Sodai Hasukawa là cầu thủ và hiện thuộc Shimizu S-pulse. Trong đội hình Shimizu S-pulse, anh mặc áo 4.
- Ngày sinh
- 27/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Shimizu S-pulse
Sodai Hasukawa thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại J1 League, Sodai Hasukawa ra sân 31 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Shimizu S-pulse | 4 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025Mùa nàyJ1 League | Shimizu S-pulse | 31 | 2.531 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2025J-League Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 18 | 1.232 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Emperor Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sodai Hasukawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-pulse | 2024 – 2026 | 55 | 4.107 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sodai Hasukawa
- Sodai Hasukawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sodai Hasukawa 28 tuổi (sinh ngày 27/06/1998), cao 182 cm.
- Sodai Hasukawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Sodai Hasukawa ra sân 31 trận mùa 2025 tại J1 League và ghi 0 bàn.
- Sodai Hasukawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Sodai Hasukawa hiện khoác áo Shimizu S-pulse, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.