
Saleh Hardani
Saleh Hardani thi đấu ra sao mùa 2025?
Saleh Hardani đã chơi 5 trận với 448 phút trên sân mùa 2025 tại AFC Champions League Two. So với mùa 2024 (0 bàn sau 1 trận), anh bằng đúng số bàn. Anh được chấm trung bình 7,34 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27AFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,24 |
| 2025Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 18 | — | 0 | 2 | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Esteghlal FC | 5 | 448 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,34 |
| 2024Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 12 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 12 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 4 | 359 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Hazfi Cup | Esteghlal FC | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sepahan FC | 1 | 68 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 11 | 540 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,06 |
| 2026World Cup | Iran | 11 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Saleh Hardani
Ở tuổi 27, Saleh Hardani đang là cầu thủ trong đội hình Esteghlal FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Iran. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/12/1998 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 176 cm
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Esteghlal FC
Saleh Hardani đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Saleh Hardani thi đấu cho Esteghlal FC tại AFC Champions League Two theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Esteghlal FC ngày 26/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Esteghlal FC
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 26/01/2025
Câu chuyện sự nghiệp Saleh Hardani qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Saleh Hardani là ngày 05/02/2022, khi anh từ Foolad FC chuyển tới Esteghlal FC theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Esteghlal FC ngày 26/01/2025 từ Sepahan FC sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Esteghlal FC, anh khoác áo số 2.
Saleh Hardani chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Saleh Hardani, gần nhất là từ Sepahan FC trở lại Esteghlal FC sau kỳ cho mượn ngày 26/01/2025. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/1/2025 | Sepahan FC | Esteghlal FC | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2024 | Esteghlal FC | Sepahan FC | Cho mượn |
| 5/2/2022 | Foolad FC | Esteghlal FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Saleh Hardani theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Esteghlal FC | 2024 – 2026/27 | 43 | 897 | 0 | 4 |
| Sepahan FC | 2024 | 15 | 68 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2025 – 2026 | 25 | 540 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Saleh Hardani
- Saleh Hardani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saleh Hardani 27 tuổi (sinh ngày 26/12/1998), cao 176 cm.
- Saleh Hardani ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Two ghi nhận Saleh Hardani có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Saleh Hardani hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saleh Hardani đang thuộc biên chế Esteghlal FC, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.