
Ryotaro Tsunoda
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Ryotaro Tsunoda
Mùa 2026 tại J1 League, Ryotaro Tsunoda góp mặt 13 trận trong màu áo Yokohama F. Marinos. So với mùa 2025 (2 bàn sau 11 trận), anh ít hơn 2 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Yokohama F. Marinos | 13 | 1.133 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025J1 League | Yokohama F. Marinos | 11 | 846 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,15 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Ryotaro Tsunoda
Cao 184 cm, Ryotaro Tsunoda là cầu thủ người Nhật Bản của Yokohama F. Marinos. Ở Yokohama F. Marinos, anh khoác áo số 22. Ngày sinh trong hồ sơ là 27/06/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Yokohama F. Marinos
Ryotaro Tsunoda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ryotaro Tsunoda đã ra sân 13 trận cho Yokohama F. Marinos ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở J1 League. Dữ liệu ghi nhận anh đến Yokohama F. Marinos ngày 05/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Yokohama F. Marinos
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 05/08/2025
Câu chuyện sự nghiệp Ryotaro Tsunoda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ryotaro Tsunoda là ngày 09/10/2020, khi anh được Tsukuba University cho Yokohama F. Marinos mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Yokohama F. Marinos, nơi anh đến ngày 05/08/2025 từ Cardiff. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh ra sân 13 trận. Tại Yokohama F. Marinos, anh khoác áo số 22.
Lịch sử chuyển nhượng Ryotaro Tsunoda
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ryotaro Tsunoda là từ Cardiff sang Yokohama F. Marinos ngày 05/08/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kortrijk trở lại Cardiff sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2025 | Cardiff | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 1/7/2025 | Kortrijk | Cardiff | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Kortrijk | Cardiff | Không công bố |
| 7/1/2025 | Cardiff | Kortrijk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Kortrijk | Cardiff | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2024 | Cardiff | Kortrijk | Cho mượn |
| 22/1/2024 | Yokohama F. Marinos | Cardiff | Không công bố |
| 7/7/2021 | Tsukuba University | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 27/10/2020 | Yokohama F. Marinos | Tsukuba University | Trở lại sau cho mượn |
| 9/10/2020 | Tsukuba University | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ryotaro Tsunoda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama F. Marinos | 2025 – 2026 | 24 | 1.979 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ryotaro Tsunoda
- Ryotaro Tsunoda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryotaro Tsunoda đang thuộc biên chế Yokohama F. Marinos, mang áo số 22.
- Ryotaro Tsunoda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryotaro Tsunoda 27 tuổi (sinh ngày 27/06/1999), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ryotaro Tsunoda mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Ryotaro Tsunoda ghi 0 bàn sau 13 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.