
Ryad Hachem
Ryad Hachem chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ryad Hachem gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | RED Star FC 93 | Nantes | Không công bố |
| 25/8/2026 | RED Star FC 93 | Nantes | Không công bố |
| 1/7/2022 | Cholet | RED Star FC 93 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Ryad Hachem
- Ngày sinh
- 26/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Nantes
Thống kê Ryad Hachem
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Ligue 2 | RED Star FC 93 | 3 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Ligue 2 | RED Star FC 93 | 33 | 2.614 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,72 |
| 2025Ligue 1 | RED Star FC 93 | 1 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Ligue 2 | RED Star FC 93 | 33 | 2.915 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 6 | 7,01 |
| 2024Coupe de France | RED Star FC 93 | 33 | 2.915 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 6 | 7,01 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ryad Hachem theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| RED Star FC 93 | 2024 – 2026 | 103 | 8.745 | 4 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ryad Hachem
- Ryad Hachem bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryad Hachem 28 tuổi (sinh ngày 26/05/1998), cao 172 cm.
- Ryad Hachem là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryad Hachem mang quốc tịch Pháp.
Cập nhật lần cuối: 00:38 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.