
Rasul Charyyev
Rasul Charyyev đang khoác áo đội nào?
Thống kê Rasul Charyyev mùa 2025
Rasul Charyyev đã chơi 7 trận với 540 phút trên sân mùa 2025 tại AFC Champions League Two. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,65.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Two | Arkadag | 7 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024AFC Challenge League | Arkadag | 4 | 390 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Turkmenistan | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Friendlies | Turkmenistan | 1 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Rasul Charyyev
Sinh ngày 30/09/1999, Rasul Charyyev là cầu thủ và hiện thuộc Arkadag. Trong đội hình Arkadag, anh mặc áo 22.
- Ngày sinh
- 30/9/1999 (27 tuổi)
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Arkadag
Sự nghiệp Rasul Charyyev theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Arkadag | 2024 – 2025 | 11 | 930 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Turkmenistan | 2024 – 2026 | 2 | 180 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rasul Charyyev
- Thành tích ghi bàn của Rasul Charyyev mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Two, Rasul Charyyev ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Rasul Charyyev hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rasul Charyyev đang thuộc biên chế Arkadag, mang áo số 22.
- Rasul Charyyev bao nhiêu tuổi?
- Rasul Charyyev 27 tuổi (sinh ngày 30/09/1999).
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.