
Motoki Hasegawa
Motoki Hasegawa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Motoki Hasegawa là từ Albirex Niigata sang V-varen Nagasaki ngày 11/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ventforet Kofu sang Albirex Niigata ngày 22/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Albirex Niigata | V-varen Nagasaki | Không công bố |
| 22/1/2024 | Ventforet Kofu | Albirex Niigata | Không công bố |
| 1/2/2021 | Ventforet Kofu | Ventforet Kofu | Tự do |
| 28/7/2020 | Hosei University | Ventforet Kofu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Motoki Hasegawa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Motoki Hasegawa là ngày 28/07/2020, khi anh chuyển từ Hosei University sang Ventforet Kofu — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại V-varen Nagasaki bắt đầu ngày 11/01/2026, khi anh đến từ Albirex Niigata. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh ra sân 19 trận và ghi 1 bàn. Tại V-varen Nagasaki, anh khoác áo số 41.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Motoki Hasegawa
Motoki Hasegawa đang khoác áo V-varen Nagasaki, gia nhập ngày 11/01/2026. Số áo hiện tại là 41.
- Câu lạc bộ
- V-varen Nagasaki
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 11/01/2026
Motoki Hasegawa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 177 cm, Motoki Hasegawa là cầu thủ người Nhật Bản của V-varen Nagasaki. Số áo của anh tại V-varen Nagasaki là 41.
- Ngày sinh
- 10/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- V-varen Nagasaki
Motoki Hasegawa thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại J1 League, Motoki Hasegawa ra sân 19 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 78 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | V-varen Nagasaki | 19 | 1.485 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Motoki Hasegawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| V-varen Nagasaki | 2026 | 19 | 1.485 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Motoki Hasegawa
- Motoki Hasegawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Motoki Hasegawa 27 tuổi (sinh ngày 10/12/1998), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Motoki Hasegawa mùa 2026 ra sao?
- Motoki Hasegawa ra sân 19 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Motoki Hasegawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Motoki Hasegawa đang thuộc biên chế V-varen Nagasaki, mang áo số 41.
Cập nhật lần cuối: 00:44 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.