
Mitsuki Hidaka
Số liệu mùa 2026 của Mitsuki Hidaka
Ở mùa 2026 tại J1 League, Mitsuki Hidaka ra sân 11 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 31 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 3 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Vissel Kobe | 11 | 341 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 3 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025J1 League | Vissel Kobe | 3 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,27 |
| 2025Super Cup | Vissel Kobe | 1 | 85 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 4 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 2 | 149 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 2 | 102 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Mitsuki Hidaka
Ở tuổi 23, Mitsuki Hidaka đang là cầu thủ trong đội hình Vissel Kobe. Ở Vissel Kobe, anh khoác áo số 44. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 11/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
CLB hiện tại của Mitsuki Hidaka
Tại Vissel Kobe, Mitsuki Hidaka mang áo số 44. Dữ liệu ghi nhận anh đến Vissel Kobe ngày 05/06/2023. Vissel Kobe hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 05/06/2023
Câu chuyện thi đấu của Mitsuki Hidaka, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mitsuki Hidaka là ngày 05/08/2022, khi anh rời Vissel Kobe sang Atlético Paso theo dạng cho mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Vissel Kobe bắt đầu ngày 05/06/2023, khi anh đến từ Atlético Paso sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh có 11 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh mang áo số 44.
Lịch sử chuyển nhượng Mitsuki Hidaka
Mitsuki Hidaka gia nhập Vissel Kobe theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 05/06/2023. Lượt liền trước trong hồ sơ: Vissel Kobe sang Atlético Paso theo dạng cho mượn ngày 05/08/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/6/2023 | Atlético Paso | Vissel Kobe | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2022 | Vissel Kobe | Atlético Paso | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mitsuki Hidaka theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2024 – 2026/27 | 27 | 1.199 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mitsuki Hidaka
- Mitsuki Hidaka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mitsuki Hidaka đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 44.
- Mitsuki Hidaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mitsuki Hidaka 23 tuổi (sinh ngày 11/05/2003), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mitsuki Hidaka mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Mitsuki Hidaka ghi 1 bàn sau 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.