
Miki Capellà
Tiền vệ ·
CD Manacor
Miki Capellà chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Miki Capellà gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Mallorca B sang UD Poblense theo dạng cho mượn ngày 01/08/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Mallorca B | Không công bố |
| 1/8/2016 | Mallorca B | UD Poblense | Cho mượn |
| 30/6/2017 | UD Poblense | Mallorca B | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Mallorca B | Felanitx | Tự do |
| 1/7/2019 | Felanitx | UD Poblense | Tự do |
| 1/9/2020 | UD Poblense | Guadalajara | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Guadalajara | UD Poblense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | UD Poblense | CD Manacor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Miki Capellà, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Miki Capellà là ngày 01/07/2016, khi anh đầu quân cho Mallorca B — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh từ UD Poblense chuyển tới CD Manacor theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình CD Manacor, anh mang áo số 10. Anh cập bến UD Poblense ngày 01/08/2016 từ Mallorca B theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Miki Capellà đang khoác áo đội nào?
Tại CD Manacor, Miki Capellà mang áo số 10. Dữ liệu ghi nhận anh đến CD Manacor ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- CD Manacor
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
Thông tin tiểu sử Miki Capellà
Miki Capellà mang áo số 10 của CD Manacor và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 15/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- CD Manacor
Thống kê sự nghiệp Miki Capellà
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Miki Capellà có tên trong danh sách thi đấu 1 lần cho UD Poblense. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 24/25 ở UD Poblense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UD Poblense | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Miki Capellà
- Miki Capellà bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Miki Capellà 28 tuổi (sinh ngày 15/12/1997).
- Miki Capellà mang quốc tịch nào?
- Miki Capellà có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
- Miki Capellà đang khoác áo đội bóng nào?
- Miki Capellà hiện khoác áo CD Manacor, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 11:59 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.