
Mihlali Mayambela
Các thương vụ chuyển nhượng của Mihlali Mayambela
Dữ liệu chuyển nhượng của Mihlali Mayambela gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Farense sang Aris ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2026 | Aris | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 1/7/2022 | Farense | Aris | Không công bố |
| 1/7/2021 | Academica | Farense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2021 | Farense | Academica | Cho mượn |
| 1/8/2020 | Bnei Yehuda | Farense | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2020 | Farense | Bnei Yehuda | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Djurgardens IF | Farense | Không công bố |
| 19/7/2018 | Djurgardens IF | Farense | Không công bố |
| 13/3/2017 | Djurgardens IF | Degerfors IF | Không công bố |
| 24/1/2016 | Cape Town ALL Stars | Djurgardens IF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mihlali Mayambela qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mihlali Mayambela là ngày 24/01/2016, khi anh rời Cape Town ALL Stars sang Djurgardens IF — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Omonia Nicosia bắt đầu ngày 28/01/2026, khi anh đến từ Aris. Trong mùa 2026/27 tại UEFA Europa League, anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Omonia Nicosia, anh mang áo số 21.
Mihlali Mayambela đang khoác áo đội nào?
Tại Omonia Nicosia, Mihlali Mayambela mang áo số 21. Anh cập bến Omonia Nicosia từ 28/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 28/01/2026
Mihlali Mayambela là ai?
Cao 186 cm, Mihlali Mayambela là cầu thủ người Nam Phi của Omonia Nicosia. Mihlali Mayambela chào đời 25/08/1996 và nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nam Phi
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
Số liệu mùa 2026/27 của Mihlali Mayambela
Mùa 2026/27 tại UEFA Europa League, Mihlali Mayambela góp mặt 3 trận trong màu áo Omonia Nicosia. So với mùa 2023 (2 bàn sau 8 trận), anh ít hơn 2 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Europa League | Omonia Nicosia | 3 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20251. Division | Aris | 17 | 196 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 20251. Division | Omonia Nicosia | 6 | 140 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Aris | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 20241. Division | Aris | 31 | 2.184 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,05 |
| 20231. Division | Aris | 24 | 1.359 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,65 |
| 2023UEFA Europa League | Aris | 8 | 666 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2023UEFA Champions League | Aris | 4 | 357 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2023Cup | Aris | 2 | 92 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mihlali Mayambela theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia | 2025 – 2026/27 | 9 | 141 | 0 | 0 |
| Aris | 2023 – 2025 | 87 | 4.874 | 11 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mihlali Mayambela
- Mihlali Mayambela đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mihlali Mayambela đang thuộc biên chế Omonia Nicosia, mang áo số 21.
- Mihlali Mayambela bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mihlali Mayambela 30 tuổi (sinh ngày 25/08/1996), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mihlali Mayambela mùa 2026/27 ra sao?
- Mihlali Mayambela ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại UEFA Europa League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.