
Mihai Popa
Mihai Popa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Mihai Popa, gần nhất là từ CFR 1907 Cluj trở lại Torino sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | CFR 1907 Cluj | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2024 | Torino | CFR 1907 Cluj | Cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Voluntari | Torino | Tự do |
| 12/8/2021 | FC Astra Giurgiu | FC Voluntari | Không công bố |
| 14/8/2020 | Rapid | FC Astra Giurgiu | Trở lại sau cho mượn |
| 14/2/2020 | FC Astra Giurgiu | Rapid | Cho mượn |
| 1/9/2019 | Farul Constanta | FC Astra Giurgiu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mihai Popa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mihai Popa là ngày 01/09/2019, khi anh rời Farul Constanta sang FC Astra Giurgiu theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Motor Lublin, và ở mùa 2026 tại Ekstraklasa anh có 5 lần ra sân. Tại Motor Lublin, anh mang áo số 71.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mihai Popa
Mihai Popa thi đấu cho Motor Lublin tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Motor Lublin
- Số áo
- 71
Hồ sơ cầu thủ Mihai Popa
Ở tuổi 26, Mihai Popa đang là cầu thủ trong đội hình Motor Lublin. Anh mang áo số 71 tại Motor Lublin.
- Ngày sinh
- 12/10/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 190 cm
- Số áo
- 71
- CLB hiện tại
- Motor Lublin
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Mihai Popa
Thống kê mùa 2026 tại Ekstraklasa của Mihai Popa: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 5,68.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Motor Lublin | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,68 |
| 2025Liga I | CFR 1907 Cluj | 17 | 1.535 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,91 |
| 2024Liga I | CFR 1907 Cluj | 9 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2024UEFA Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cupa României | CFR 1907 Cluj | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mihai Popa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 |
| CFR 1907 Cluj | 2024 – 2025 | 28 | 2.525 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mihai Popa
- Mihai Popa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mihai Popa 26 tuổi (sinh ngày 12/10/2000), cao 190 cm.
- Mihai Popa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Mihai Popa ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Mihai Popa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mihai Popa hiện khoác áo Motor Lublin, mang áo số 71.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.