
Mayk
Mayk chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mayk gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Novorizontino trở lại Gremio sau kỳ cho mượn ngày 25/03/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/3/2026 | Gremio | Remo | Không công bố |
| 25/3/2026 | Novorizontino | Gremio | Trở lại sau cho mượn |
| 25/3/2026 | Gremio | Remo | Không công bố |
| 29/11/2025 | Novorizontino | Gremio | Không công bố |
| 10/6/2025 | Gremio | Novorizontino | Cho mượn |
| 5/6/2025 | Gremio | Novorizontino | Cho mượn |
| 15/2/2024 | Guarani Campinas | Gremio | Không công bố |
| 8/8/2022 | Retrô | Guarani Campinas | Tự do |
| 1/1/2022 | Bahia | Retrô | Không công bố |
| 1/2/2021 | Joinville | Bahia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Bahia | Joinville | Cho mượn |
| 1/1/2020 | America-RN | Bahia | Không công bố |
| 1/6/2018 | America-RN | Bahia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Mayk
Tiểu sử Mayk
Mayk mang áo số 77 của Remo và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm, nặng 67 kg.
- Ngày sinh
- 31/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Remo
Mayk thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Serie A, Mayk ra sân 15 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Remo | 15 | 1.313 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2026Paulista - A1 | Novorizontino | 11 | 920 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2026Copa Do Brasil | Remo | 4 | 351 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Serie B | Novorizontino | 21 | 1.634 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025Gaúcho - 1 | Gremio | 6 | 379 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Serie A | Gremio | 22 | 367 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Gaúcho - 1 | Gremio | 22 | 367 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Paulista - A1 | Guarani Campinas | 5 | 405 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2024Copa Do Brasil | Gremio | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Gremio | 1 | 35 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mayk theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino | 2025 – 2026 | 32 | 2.554 | 1 | 2 |
| Remo | 2026 | 19 | 1.664 | 0 | 1 |
| Gremio | 2024 – 2025 | 53 | 1.238 | 0 | 1 |
| Guarani Campinas | 2024 | 5 | 405 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mayk
- Thành tích ghi bàn của Mayk mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Mayk ghi 0 bàn sau 15 trận và có 1 kiến tạo.
- Mayk đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mayk đang thuộc biên chế Remo, mang áo số 77.
- Mayk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mayk 27 tuổi (sinh ngày 31/08/1999), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.