
Marlon
Lịch sử chuyển nhượng Marlon
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Marlon, gần nhất là từ Paysandu sang Sport Recife ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Paysandu | Sport Recife | Không công bố |
| 6/1/2025 | GIL Vicente | Paysandu | Không công bố |
| 1/1/2025 | Guarani Campinas | GIL Vicente | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2024 | GIL Vicente | Guarani Campinas | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Paysandu | GIL Vicente | Không công bố |
| 5/11/2020 | Porto | Paysandu | Không công bố |
| 9/4/2018 | Flamengo Arcoverde | Sport Recife | Không công bố |
| 1/2/2017 | Porto | Flamengo Arcoverde | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marlon: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marlon là ngày 01/02/2017, khi anh chuyển từ Porto sang Flamengo Arcoverde — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Sport Recife ngày 31/12/2025 từ Paysandu. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh có 21 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Sport Recife ghi anh mang áo số 31.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marlon
Tại Sport Recife, Marlon mang áo số 31. Ngày chuyển đến Sport Recife trong hồ sơ là 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Sport Recife
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 31/12/2025
Hồ sơ cầu thủ Marlon
Ở tuổi 29, Marlon đang là cầu thủ trong đội hình Sport Recife. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 15/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Sport Recife
Số liệu mùa 2026 của Marlon
Mùa 2026 tại Serie B, Marlon góp mặt 21 trận trong màu áo Sport Recife. Anh được chấm trung bình 6,18 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Sport Recife | 21 | 684 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,18 |
| 2026Pernambucano - 1 | Sport Recife | 7 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026Copa do Nordeste | Sport Recife | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Copa Do Brasil | Sport Recife | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie B | Paysandu | 28 | 1.835 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,89 |
| 2025Paraense | Paysandu | 4 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Verde | Paysandu | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Paysandu | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Serie B | Guarani Campinas | 17 | 584 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,68 |
| 2024Paulista - A1 | Guarani Campinas | 8 | 182 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marlon theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Recife | 2026 | 35 | 684 | 1 | 2 |
| Paysandu | 2025 | 36 | 1.880 | 7 | 1 |
| Guarani Campinas | 2024 | 25 | 766 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marlon
- Thành tích ghi bàn của Marlon mùa 2026 ra sao?
- Marlon ra sân 21 trận mùa 2026 tại Serie B và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Marlon hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sport Recife là CLB hiện tại của Marlon, mang áo số 31.
- Marlon bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Marlon 29 tuổi (sinh ngày 15/09/1997).
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.