
Marçal
Thống kê Marçal mùa 2026
Mùa 2026 tại Serie A, Marçal góp mặt 11 trận trong màu áo Botafogo. Anh được chấm trung bình 6,72 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Botafogo | 11 | 551 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,72 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Botafogo | 4 | 170 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2026Carioca - 1 | Botafogo | 3 | 190 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2026Carioca A2 | Botafogo | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Copa Do Brasil | Botafogo | 1 | 68 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Serie A | Botafogo | 14 | 917 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,29 |
| 2025Copa Do Brasil | Botafogo | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 1 | 54 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Carioca - 1 | Botafogo | 26 | 1.012 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,95 |
| 2024Serie A | Botafogo | 16 | 1.012 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,95 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 7 | 214 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2024Carioca A2 | Botafogo | 7 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024FIFA Intercontinental Cup | Botafogo | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Marçal là ai?
Cao 178 cm, Marçal là cầu thủ người Brazil của Botafogo. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 74 kg. Số áo của anh tại Botafogo là 21.
- Ngày sinh
- 19/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Botafogo
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marçal
Câu chuyện thi đấu của Marçal, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marçal là ngày 01/07/2015, khi anh rời Nacional sang Benfica — năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại Botafogo bắt đầu ngày 18/07/2022, khi anh đến từ Wolves dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh ra sân 11 trận. Tại Botafogo, anh khoác áo số 21.
Marçal từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Marçal gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lyon sang Wolves ngày 06/09/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2022 | Wolves | Botafogo | Tự do |
| 6/9/2020 | Lyon | Wolves | Không công bố |
| 18/8/2016 | Benfica | Guingamp | Không công bố |
| 20/8/2015 | Benfica | Gaziantepspor | Không công bố |
| 1/7/2015 | Nacional | Benfica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Marçal theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | 2024 – 2026 | 95 | 4.188 | 7 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marçal
- Marçal đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marçal đang thuộc biên chế Botafogo, mang áo số 21.
- Marçal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marçal 37 tuổi (sinh ngày 19/02/1989), cao 178 cm.
- Marçal có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Marçal ghi 0 bàn sau 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 10:09 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.