
Mads Bech
Chuyển nhượng và giá trị của Mads Bech
Dữ liệu chuyển nhượng của Mads Bech gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Groningen trở lại Brentford sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2023 | Brentford | FC Midtjylland | Không công bố |
| 1/7/2023 | Groningen | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2023 | Brentford | Groningen | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Nice | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Brentford | Nice | Cho mượn |
| 1/7/2020 | AFC Wimbledon | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2020 | Brentford | AFC Wimbledon | Cho mượn |
| 30/9/2017 | AC Horsens | Brentford | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mads Bech, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mads Bech là ngày 30/09/2017, khi anh từ AC Horsens chuyển tới Brentford — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Midtjylland, nơi anh đến ngày 01/09/2023 từ Brentford. Ở mùa 2026/27 tại Superliga, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FC Midtjylland ghi anh khoác áo số 22.
Mads Bech thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mads Bech gia nhập FC Midtjylland ngày 01/09/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Superliga.
- Câu lạc bộ
- FC Midtjylland
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/09/2023
Mads Bech: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 27, Mads Bech đang là cầu thủ trong đội hình FC Midtjylland. Trong đội hình FC Midtjylland, anh mặc áo 22.
- Ngày sinh
- 7/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 92 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FC Midtjylland
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Mads Bech
Thống kê mùa 2026/27 tại Superliga của Mads Bech: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,28 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | FC Midtjylland | 5 | 405 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Midtjylland | 4 | 365 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,55 |
| 2025Superliga | FC Midtjylland | 29 | 2.535 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 7,22 |
| 2025UEFA Europa League | FC Midtjylland | 13 | 930 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2024Superliga | FC Midtjylland | 32 | 2.729 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2024DBU Pokalen | FC Midtjylland | 32 | 2.729 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2024UEFA Europa League | FC Midtjylland | 10 | 855 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024UEFA Champions League | FC Midtjylland | 6 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Denmark | 6 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024UEFA Nations League | Denmark | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mads Bech theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland | 2024 – 2026 | 131 | 11.088 | 6 | 8 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Denmark | 2024 – 2025 | 6 | 540 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mads Bech
- Mads Bech bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mads Bech 27 tuổi (sinh ngày 07/01/1999), cao 189 cm.
- Mads Bech có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Mads Bech ghi 1 bàn sau 5 trận.
- Mads Bech đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mads Bech đang thuộc biên chế FC Midtjylland, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.