
M. Hosseini
M. Hosseini chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của M. Hosseini gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Trabzonspor sang Kayserispor ngày 27/07/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Kayserispor | Hosseini Majid | Không công bố |
| 27/7/2021 | Trabzonspor | Kayserispor | Tự do |
| 30/7/2018 | Esteghlal FC | Trabzonspor | Không công bố |
| 27/12/2015 | Esteghlal FC | Rah Ahan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp M. Hosseini
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Hosseini là ngày 27/12/2015, khi anh rời Esteghlal FC sang Rah Ahan — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Kayserispor, nơi anh đến ngày 27/07/2021 từ Trabzonspor dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại Süper Lig, anh có 3 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Kayserispor ghi anh khoác áo số 19.
M. Hosseini thuộc biên chế CLB nào?
M. Hosseini đang khoác áo Kayserispor, gia nhập ngày 27/07/2021. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- Kayserispor
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 27/07/2021
Tiểu sử M. Hosseini
Ở tuổi 30, M. Hosseini đang là cầu thủ trong đội hình Kayserispor. Số áo của anh tại Kayserispor là 19.
- Ngày sinh
- 20/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Kayserispor
Số liệu mùa 2025 của M. Hosseini
Ở mùa 2025 tại Süper Lig, M. Hosseini ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySüper Lig | Kayserispor | 3 | 270 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024Süper Lig | Kayserispor | 14 | 825 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,78 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Friendlies | Iran | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Hosseini theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 2024 – 2025 | 17 | 1.095 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Hosseini
- Thành tích ghi bàn của M. Hosseini mùa 2025 ra sao?
- M. Hosseini ra sân 3 trận mùa 2025 tại Süper Lig và ghi 0 bàn.
- M. Hosseini đang khoác áo đội bóng nào?
- M. Hosseini hiện khoác áo Kayserispor, mang áo số 19.
- M. Hosseini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, M. Hosseini 30 tuổi (sinh ngày 20/06/1996), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.