
Luciano Herrera
Luciano Herrera từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Luciano Herrera rời Newells Old Boys để tới U.N.A.M. - Pumas (23/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2026 | Newells Old Boys | U.N.A.M. - Pumas | Không công bố |
| 13/1/2026 | Defensa Y Justicia | Newells Old Boys | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Newells Old Boys | Defensa Y Justicia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2025 | Defensa Y Justicia | Newells Old Boys | Cho mượn |
| 30/1/2025 | Defensa Y Justicia | Newells Old Boys | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Deportivo Maipu | Defensa Y Justicia | Không công bố |
| 1/1/2022 | Gimnasia Y Tiro | Deportivo Maipu | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Deportivo Maipu | Gimnasia Y Tiro | Cho mượn |
| 10/3/2021 | Central Norte | Deportivo Maipu | Tự do |
| 14/10/2020 | Gimnasia Y Tiro | Central Norte | Không công bố |
| 1/1/1926 | Newells Old Boys | Defensa Y Justicia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Luciano Herrera
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luciano Herrera là ngày 01/01/1926, khi anh chuyển từ Newells Old Boys sang Defensa Y Justicia. Chặng hiện tại gắn với U.N.A.M. - Pumas, nơi anh đến ngày 23/07/2026 từ Newells Old Boys. Ở mùa 2026 tại Liga MX, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Tại U.N.A.M. - Pumas, anh mang áo số 14.
Luciano Herrera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại U.N.A.M. - Pumas, Luciano Herrera mang áo số 14. Dữ liệu ghi nhận anh đến U.N.A.M. - Pumas ngày 23/07/2026.
- Câu lạc bộ
- U.N.A.M. - Pumas
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 23/07/2026
Thông tin tiểu sử Luciano Herrera
Ở tuổi 30, Luciano Herrera đang là cầu thủ trong đội hình U.N.A.M. - Pumas. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 31/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- U.N.A.M. - Pumas
Chỉ số mùa 2026 của Luciano Herrera
Sau 8 trận mùa 2026 tại Liga MX, Luciano Herrera đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,93.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Liga Profesional Argentina | Newells Old Boys | 16 | 859 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,55 |
| 2026Mùa nàyLiga MX | U.N.A.M. - Pumas | 8 | 535 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2026Leagues Cup | U.N.A.M. - Pumas | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,29 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Newells Old Boys | 26 | 1.705 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,88 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Defensa Y Justicia | 1 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Defensa Y Justicia | 38 | 2.517 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 9 | 6,84 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Defensa Y Justicia | 5 | 351 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,76 |
| 2024Copa Argentina | Defensa Y Justicia | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luciano Herrera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Newells Old Boys | 2025 – 2026 | 42 | 2.564 | 5 | 3 |
| U.N.A.M. - Pumas | 2026 | 11 | 715 | 1 | 1 |
| Defensa Y Justicia | 2024 – 2025 | 45 | 2.967 | 2 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luciano Herrera
- Thành tích ghi bàn của Luciano Herrera mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Liga MX, Luciano Herrera ghi 1 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Luciano Herrera đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luciano Herrera đang thuộc biên chế U.N.A.M. - Pumas, mang áo số 14.
- Luciano Herrera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luciano Herrera 30 tuổi (sinh ngày 31/05/1996), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:13 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.