
Lucas Villalba
Chuyển nhượng và giá trị của Lucas Villalba
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Lucas Villalba là từ Argentinos JRS sang Cruzeiro ngày 03/01/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Argentinos JRS sang Cruzeiro ngày 05/02/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2025 | Argentinos JRS | Cruzeiro | Không công bố |
| 5/2/2024 | Argentinos JRS | Cruzeiro | Không công bố |
| 11/2/2021 | Aldosivi | Argentinos JRS | Tự do |
| 17/7/2019 | Independiente | Aldosivi | Tự do |
| 10/7/2018 | Independiente | Aldosivi | Không công bố |
| 11/1/2017 | Independiente | Huracan | Không công bố |
| 8/1/2016 | Independiente | Atletico Tucuman | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Lucas Villalba
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Villalba là ngày 08/01/2016, khi anh từ Independiente chuyển tới Atletico Tucuman — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Cruzeiro bắt đầu ngày 03/01/2025, khi anh đến từ Argentinos JRS. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh ghi 1 bàn sau 15 trận ra sân. Tại Cruzeiro, anh khoác áo số 25.
Lucas Villalba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử Lucas Villalba
Sinh ngày 19/08/1994, Lucas Villalba là cầu thủ và hiện thuộc Cruzeiro. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 19/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
Số liệu mùa 2026 của Lucas Villalba
Lucas Villalba đã chơi 15 trận với 1034 phút trên sân mùa 2026 tại Serie A. So với mùa 2025 (1 bàn sau 32 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Cruzeiro | 15 | 1.034 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,62 |
| 2026Copa Do Brasil | Cruzeiro | 3 | 229 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,23 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Cruzeiro | 3 | 129 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025Serie A | Cruzeiro | 32 | 2.892 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 10 | 7,16 |
| 2025Copa Do Brasil | Cruzeiro | 6 | 503 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Mineiro - 1 | Cruzeiro | 4 | 240 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Cruzeiro | 3 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024Serie A | Cruzeiro | 23 | 1.321 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Cruzeiro | 7 | 493 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024Mineiro - 1 | Cruzeiro | 5 | 159 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas Villalba theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 2024 – 2026 | 101 | 7.166 | 3 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Villalba
- Lucas Villalba có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Lucas Villalba ra sân 15 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Lucas Villalba đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Villalba đang thuộc biên chế Cruzeiro, mang áo số 25.
- Lucas Villalba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lucas Villalba 32 tuổi (sinh ngày 19/08/1994), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.