
Lucas Pablo Guiñazú Fernández
Lịch sử chuyển nhượng Lucas Pablo Guiñazú Fernández
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Pablo Guiñazú Fernández gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atlético Tembetary trở lại Libertad Asuncion sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Libertad Asuncion | Club Atlético Güemes | Không công bố |
| 30/12/2025 | Atlético Tembetary | Libertad Asuncion | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2025 | Libertad Asuncion | Atlético Tembetary | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Libertad Asuncion | Atlético Tembetary | Cho mượn |
| 27/6/2025 | Libertad Asuncion | Atlético Tembetary | Cho mượn |
| 13/3/2025 | Talleres Córdoba Res. | Libertad Asuncion | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lucas Pablo Guiñazú Fernández qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Pablo Guiñazú Fernández là ngày 13/03/2025, khi anh rời Talleres Córdoba Res. sang Libertad Asuncion — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 30/06/2026, anh từ Libertad Asuncion chuyển tới Club Atlético Güemes — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Club Atlético Güemes ghi anh khoác áo số 13.
Lucas Pablo Guiñazú Fernández đang khoác áo đội nào?
Tại Club Atlético Güemes, Lucas Pablo Guiñazú Fernández mang áo số 13. Ngày chuyển đến Club Atlético Güemes trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Club Atlético Güemes
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lucas Pablo Guiñazú Fernández
Sinh ngày 25/08/2006, Lucas Pablo Guiñazú Fernández là cầu thủ và hiện thuộc Club Atlético Güemes. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Paraguay.
- Ngày sinh
- 25/8/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Club Atlético Güemes
Thống kê Lucas Pablo Guiñazú Fernández
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025CONMEBOL Libertadores | Libertad Asuncion | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Division Profesional - Apertura | Libertad Asuncion | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025World Cup - U20 | U20 Paraguay | 3 | 254 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas Pablo Guiñazú Fernández theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Libertad Asuncion | 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U20 Paraguay | 2025 | 3 | 254 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Pablo Guiñazú Fernández
- Lucas Pablo Guiñazú Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lucas Pablo Guiñazú Fernández 20 tuổi (sinh ngày 25/08/2006), cao 181 cm.
- Lucas Pablo Guiñazú Fernández là người nước nào?
- Lucas Pablo Guiñazú Fernández có quốc tịch Paraguay theo hồ sơ.
- Lucas Pablo Guiñazú Fernández đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Pablo Guiñazú Fernández đang thuộc biên chế Club Atlético Güemes, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 01:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.