
Lucas Hernández
Lucas Hernández đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Lucas Hernández là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Paris Saint Germain. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1. Dữ liệu ghi nhận anh đến Paris Saint Germain ngày 09/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint Germain
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 09/07/2023
Thống kê Lucas Hernández mùa 2025
Mùa 2025 tại Ligue 1, Lucas Hernández góp mặt 25 trận trong màu áo Paris Saint Germain. Anh được chấm trung bình 7,07 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Ligue 1 | Paris Saint Germain | 2 | 116 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2026/27UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,28 |
| 2026UEFA Super Cup | Paris Saint Germain | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026Trophée des Champions | Paris Saint Germain | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyLigue 1 | Paris Saint Germain | 25 | 1.751 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,07 |
| 2025UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 10 | 243 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,61 |
| 2025FIFA Club World Cup | Paris Saint Germain | 3 | 88 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,07 |
| 2025Coupe de France | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025UEFA Super Cup | Paris Saint Germain | 1 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Trophée des Champions | Paris Saint Germain | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Paris Saint Germain | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ligue 1 | Paris Saint Germain | 20 | 875 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 12 | 119 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2024Coupe de France | Paris Saint Germain | 5 | 226 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Lucas Hernández
Ở tuổi 30, Lucas Hernández đang là cầu thủ trong đội hình Paris Saint Germain. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Pháp. Lucas Hernández chào đời 14/02/1996 và nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Paris Saint Germain
Câu chuyện sự nghiệp Lucas Hernández
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Hernández là ngày 01/07/2019, khi anh từ Atletico Madrid chuyển tới Bayern München — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Paris Saint Germain ngày 09/07/2023 từ Bayern München. Dữ liệu mùa 2025 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 25 lần ra sân. Tại Paris Saint Germain, anh khoác áo số 21.
Chuyển nhượng và giá trị của Lucas Hernández
Lucas Hernández gia nhập Paris Saint Germain theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/07/2023. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atletico Madrid sang Bayern München ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2023 | Bayern München | Paris Saint Germain | Không công bố |
| 1/7/2019 | Atletico Madrid | Bayern München | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Lucas Hernández theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain | 2024 – 2026 | 81 | 3.555 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Hernández
- Lucas Hernández đang khoác áo đội bóng nào?
- Lucas Hernández hiện khoác áo Paris Saint Germain, mang áo số 21.
- Lucas Hernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Hernández 30 tuổi (sinh ngày 14/02/1996), cao 184 cm.
- Lucas Hernández có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Ligue 1, Lucas Hernández ghi 0 bàn sau 25 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.