
Liu Ruofan
Liu Ruofan thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại Super League của Liu Ruofan: 25 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,21 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 54 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Super League | Shanghai Port | 11 | 261 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025Mùa nàySuper League | Shanghai Port | 25 | 1.345 | 5 | 6 | Thẻ vàng: 2 | 7,21 |
| 2025Super Cup | Shanghai Port | 20 | 1.009 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,20 |
| 2025FA Cup | Shanghai Port | 10 | 203 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Super League | Wuhan Three Towns | 20 | 1.054 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,94 |
| 2024Super League | Shanghai Port | 19 | 1.013 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2024FA Cup | Shanghai Port | 10 | 203 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 1 | 18 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Liu Ruofan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 28/01/1999, Liu Ruofan là cầu thủ và hiện thuộc Shanghai Port. Anh mang áo số 26 tại Shanghai Port. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Trung Quốc.
- Ngày sinh
- 28/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Shanghai Port
Liu Ruofan thuộc biên chế CLB nào?
Liu Ruofan đã ra sân 25 trận cho Shanghai Port ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Shanghai Port trong hồ sơ là 27/01/2025. Số áo hiện tại là 26.
- Câu lạc bộ
- Shanghai Port
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 27/01/2025
Chặng đường sự nghiệp Liu Ruofan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Liu Ruofan là ngày 26/02/2020, khi anh được Shanghai Shenhua cho Tianjin Teda mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Ở Shanghai Port, dữ liệu mùa 2025 tại Super League ghi nhận anh ghi 5 bàn sau 25 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Shanghai Port ghi anh mang áo số 26.
Liu Ruofan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Liu Ruofan gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Wuhan Three Towns sang SHANGHAI SIPG ngày 22/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/1/2025 | Wuhan Three Towns | SHANGHAI SIPG | Không công bố |
| 22/1/2025 | Wuhan Three Towns | SHANGHAI SIPG | Không công bố |
| 20/2/2024 | Shanghai Shenhua | Wuhan Three Towns | Tự do |
| 1/2/2022 | Chengdu Better City | Shanghai Shenhua | Trở lại sau cho mượn |
| 12/4/2021 | Shanghai Shenhua | Chengdu Better City | Cho mượn |
| 11/11/2020 | Tianjin Teda | Shanghai Shenhua | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2020 | Shanghai Shenhua | Tianjin Teda | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Liu Ruofan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port | 2024 – 2026 | 97 | 4.082 | 10 | 12 |
| Wuhan Three Towns | 2024 | 20 | 1.054 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Liu Ruofan
- Liu Ruofan đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liu Ruofan đang thuộc biên chế Shanghai Port, mang áo số 26.
- Liu Ruofan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Liu Ruofan 27 tuổi (sinh ngày 28/01/1999), cao 188 cm.
- Liu Ruofan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Liu Ruofan ra sân 25 trận mùa 2025 tại Super League và ghi 5 bàn và có 6 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.