
Lewis Gibson
Lewis Gibson từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lewis Gibson gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Everton U21 sang Plymouth ngày 03/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2025 | Plymouth | Preston | Không công bố |
| 3/7/2023 | Everton U21 | Plymouth | Tự do |
| 1/7/2022 | Sheffield Wednesday | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2021 | Everton | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Reading | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 23/9/2020 | Everton | Reading | Cho mượn |
| 14/7/2020 | Fleetwood Town | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Everton | Fleetwood Town | Cho mượn |
| 27/7/2017 | Newcastle | Everton | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Lewis Gibson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lewis Gibson là ngày 27/07/2017, khi anh từ Newcastle chuyển tới Everton — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Preston bắt đầu ngày 03/01/2025, khi anh đến từ Plymouth. Trong mùa 2026 tại Championship, anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Preston ghi anh khoác áo số 19.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lewis Gibson
Lewis Gibson là ai?
Lewis Gibson mang áo số 19 của Preston và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 19/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Preston
Thống kê Lewis Gibson mùa 2026
Sau 5 trận mùa 2026 tại Championship, Lewis Gibson đóng góp 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyChampionship | Preston | 5 | 385 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2026League Cup | Preston | 2 | 111 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,15 |
| 2025Championship | Preston | 27 | 2.208 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2025Friendlies Clubs | Preston | 2 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025League Cup | Preston | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025FA Cup | Preston | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Championship | Preston | 19 | 1.637 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,01 |
| 2024Championship | Plymouth | 19 | 1.620 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2024FA Cup | Preston | 2 | 163 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024League Cup | Plymouth | 2 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lewis Gibson
- Lewis Gibson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lewis Gibson 26 tuổi (sinh ngày 19/07/2000), cao 185 cm.
- Lewis Gibson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Lewis Gibson ra sân 5 trận mùa 2026 tại Championship và ghi 0 bàn.
- Lewis Gibson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Preston là CLB hiện tại của Lewis Gibson, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.