
Jumpei Hayakawa
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jumpei Hayakawa
Chỉ số mùa 2026 của Jumpei Hayakawa
Thống kê mùa 2026 tại J1 League của Jumpei Hayakawa: 10 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,63. Mỗi trận anh có trung bình 25 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Urawa | 10 | 250 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025J1 League | Urawa | 6 | 96 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2024J2 League | Fagiano Okayama | 15 | 843 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Fagiano Okayama | 1 | 25 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Urawa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Urawa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Jumpei Hayakawa
Jumpei Hayakawa mang áo số 39 của Urawa và chơi ở vị trí cầu thủ. Jumpei Hayakawa sinh ngày 05/12/2005, hiện 20 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 163 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 5/12/2005 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 163 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Urawa
Câu chuyện thi đấu của Jumpei Hayakawa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jumpei Hayakawa là ngày 07/05/2024, khi anh rời Urawa sang Fagiano Okayama theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Urawa, nơi anh đến ngày 01/02/2025 từ Fagiano Okayama sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh có 10 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Urawa ghi anh khoác áo số 39.
Jumpei Hayakawa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Jumpei Hayakawa gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fagiano Okayama sang Urawa ngày 30/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2025 | Fagiano Okayama | Urawa | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Fagiano Okayama | Urawa | Không công bố |
| 7/5/2024 | Urawa | Fagiano Okayama | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Jumpei Hayakawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Urawa | 2024 – 2026 | 16 | 346 | 1 | 3 |
| Fagiano Okayama | 2024 | 16 | 868 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jumpei Hayakawa
- Jumpei Hayakawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jumpei Hayakawa hiện khoác áo Urawa, mang áo số 39.
- Jumpei Hayakawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jumpei Hayakawa 20 tuổi (sinh ngày 05/12/2005), cao 163 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jumpei Hayakawa mùa 2026 ra sao?
- Jumpei Hayakawa ra sân 10 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.