
José Martínez
Các thương vụ chuyển nhượng của José Martínez
Dữ liệu chuyển nhượng của José Martínez gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Philadelphia Union sang Corinthians ngày 26/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/2/2026 | Corinthians | Martinez Jose | Không công bố |
| 26/8/2024 | Philadelphia Union | Corinthians | Không công bố |
| 1/1/2020 | Zulia FC | Philadelphia Union | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
José Martínez thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử José Martínez
José Martínez mang áo số 70 của FC Cincinnati và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 7/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- FC Cincinnati
Thống kê José Martínez
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie A | Corinthians | 24 | 1.407 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 10Thẻ đỏ: 1 | 6,71 |
| 2025Paulista - A1 | Corinthians | 8 | 494 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 2 | 6,86 |
| 2025Copa Do Brasil | Corinthians | 6 | 400 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Corinthians | 6 | 212 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Corinthians | 1 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,35 |
| 2024Major League Soccer | Philadelphia Union | 16 | 1.020 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,89 |
| 2024Serie A | Corinthians | 12 | 635 | — | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,68 |
| 2024Leagues Cup | Philadelphia Union | 5 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024CONCACAF Champions League | Philadelphia Union | 4 | 258 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Corinthians | 4 | 182 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024Copa Do Brasil | Corinthians | 3 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Venezuela | 13 | 1.018 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,85 |
| 2025Friendlies | Venezuela | 3 | 244 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,27 |
| 2024Copa America | Venezuela | 4 | 359 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Friendlies | Venezuela | 1 | 78 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp José Martínez theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | 2024 – 2025 | 64 | 3.670 | 2 | 2 |
| Philadelphia Union | 2024 | 25 | 1.638 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezuela | 2024 – 2026 | 21 | 1.699 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về José Martínez
- José Martínez đang khoác áo đội bóng nào?
- José Martínez hiện khoác áo FC Cincinnati, mang áo số 70.
- José Martínez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận José Martínez 32 tuổi (sinh ngày 07/08/1994), cao 178 cm.
- José Martínez mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của José Martínez là Venezuela.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.