
James Tilley
James Tilley từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của James Tilley gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Wycombe sang AFC Wimbledon ngày 12/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Wycombe | AFC Wimbledon | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2026 | Wycombe | AFC Wimbledon | Không công bố |
| 30/5/2026 | AFC Wimbledon | Wycombe | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2026 | Wycombe | AFC Wimbledon | Cho mượn |
| 1/7/2025 | AFC Wimbledon | Wycombe | Cho mượn |
| 22/6/2023 | Crawley Town | AFC Wimbledon | Không công bố |
| 2/10/2021 | Dorking Wanderers | Crawley Town | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2021 | Crawley Town | Dorking Wanderers | Cho mượn |
| 15/1/2021 | Grimsby | Crawley Town | Tự do |
| 15/1/2020 | Brighton | Grimsby | Không công bố |
| 2/9/2019 | Brighton | Yeovil Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp James Tilley
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của James Tilley là ngày 02/09/2019, khi anh rời Brighton sang Yeovil Town — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến AFC Wimbledon ngày 13/07/2026 từ Wycombe sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Trong đội hình AFC Wimbledon, anh mang áo số 7.
CLB hiện tại của James Tilley
Tại AFC Wimbledon, James Tilley mang áo số 7. Ngày chuyển đến AFC Wimbledon trong hồ sơ là 13/07/2026.
- Câu lạc bộ
- AFC Wimbledon
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 13/07/2026
James Tilley: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
James Tilley mang áo số 7 của AFC Wimbledon và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi James Tilley chào đời ngày 13/06/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- AFC Wimbledon
Chỉ số mùa 2026 của James Tilley
Mùa 2026 tại League One, James Tilley góp mặt 5 trận trong màu áo AFC Wimbledon. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | AFC Wimbledon | 5 | 365 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026League Cup | AFC Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026EFL Trophy | AFC Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025League One | AFC Wimbledon | 13 | 1.005 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,11 |
| 2025Friendlies Clubs | Wycombe | 7 | 162 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2025League One | Wycombe | 6 | 160 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025League Cup | Wycombe | 3 | 227 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025EFL Trophy | Wycombe | 3 | 165 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025EFL Trophy | AFC Wimbledon | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024League Two | AFC Wimbledon | 44 | 3.480 | 4 | 7 | Thẻ vàng: 7 | 7,16 |
| 2024EFL Trophy | AFC Wimbledon | 4 | 216 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,08 |
| 2024League Cup | AFC Wimbledon | 3 | 269 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024FA Cup | AFC Wimbledon | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp James Tilley theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Wimbledon | 2024 – 2026 | 75 | 5.806 | 7 | 11 |
| Wycombe | 2025 | 19 | 714 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về James Tilley
- Thành tích ghi bàn của James Tilley mùa 2026 ra sao?
- James Tilley ra sân 5 trận mùa 2026 tại League One và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- James Tilley đang khoác áo đội bóng nào?
- AFC Wimbledon là CLB hiện tại của James Tilley, mang áo số 7.
- James Tilley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Tilley 28 tuổi (sinh ngày 13/06/1998), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.