
Hidemasa Koda
Hidemasa Koda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hidemasa Koda gia nhập Nagoya Grampus theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nagoya Grampus sang Ehime FC theo dạng cho mượn ngày 31/01/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2026 | Ehime FC | Nagoya Grampus | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Nagoya Grampus | Ehime FC | Cho mượn |
| 30/1/2025 | Mito Hollyhock | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 20/1/2025 | Nagoya Grampus | Ehime FC | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Tokyo Verdy | Mito Hollyhock | Không công bố |
| 16/6/2023 | Nagoya Grampus | Tokyo Verdy | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hidemasa Koda qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hidemasa Koda là ngày 16/06/2023, khi anh chuyển từ Nagoya Grampus sang Tokyo Verdy — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Nagoya Grampus, nơi anh đến ngày 30/01/2026 từ Ehime FC sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh ghi 2 bàn sau 18 trận ra sân. Trong đội hình Nagoya Grampus, anh mang áo số 19.
Hidemasa Koda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hidemasa Koda đang khoác áo Nagoya Grampus, gia nhập ngày 30/01/2026. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 30/01/2026
Hidemasa Koda: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hidemasa Koda là 23 tuổi đang chơi cho Nagoya Grampus. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 167 cm, nặng 61 kg.
- Ngày sinh
- 2/10/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
Số liệu mùa 2026 của Hidemasa Koda
Ở mùa 2026 tại J1 League, Hidemasa Koda ra sân 18 trận, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 42 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Nagoya Grampus | 18 | 751 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024J2 League | Mito Hollyhock | 29 | 1.505 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Emperor Cup | Mito Hollyhock | 1 | 60 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023AFC U20 Asian Cup | U20 Nhật Bản | 4 | 154 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hidemasa Koda theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 2026 | 18 | 751 | 2 | 2 |
| Mito Hollyhock | 2024 | 30 | 1.565 | 2 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U20 Nhật Bản | 2023 | 4 | 154 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hidemasa Koda
- Hidemasa Koda ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Hidemasa Koda ghi 2 bàn sau 18 trận và có 2 kiến tạo.
- Hidemasa Koda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nagoya Grampus là CLB hiện tại của Hidemasa Koda, mang áo số 19.
- Hidemasa Koda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hidemasa Koda 23 tuổi (sinh ngày 02/10/2003), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.