
Henry Martín
Tiền đạo ·
Club América
Chỉ số mùa 2026 của Henry Martín
Sau 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Henry Martín đóng góp 6 bàn và 2 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 7,09 điểm mỗi trận.
- 8 Trận
- 663 Phút
- 6 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 5,38 xG
- 0,74 xA
- 18 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,09 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Henry Martín
Henry Martín có 344 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 5 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 28-09 | Club Necaxa | 2–4 | 90 | 3/0 | 9,0 |
| 20-09 | CD Guadalajara | 2–2 | 86 | 0/1 | 6,8 |
| 13-09 | Cruz Azul | 4–3 | 78 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Club Puebla | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | FC Juárez | 1–2 | 90 | 2/0 | 7,9 |
Hồ sơ cầu thủ Henry Martín
Sinh ngày 18/11/1992, Henry Martín là tiền đạo và hiện thuộc Club América. Hợp đồng với Club América được ghi nhận đến 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mexico.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Club América
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Henry Martín thuộc biên chế CLB nào?
Henry Martín đã ra sân 8 trận cho Club América ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Club América hiện thi đấu tại VĐQG Mexico theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Club América trong hồ sơ là 01/01/2018.
- Câu lạc bộ
- Club América
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/01/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Henry Martín qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Henry Martín là 14/15 tại Club Tijuana. Số liệu từng mùa cộng dồn: 108 bàn, 372 lần có tên trong danh sách. Riêng Club América chiếm 79% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 15 | 0 | 1 | 0 | — |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 10 | 693 | 2 | 0 | 6,73 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 21 | 356 | 1 | 1 | 6,63 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 19 | 970 | 5 | 2 | 6,99 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 21 | 1039 | 4 | 3 | 6,88 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 8 | 620 | 2 | 0 | 6,86 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 15 | 871 | 7 | 2 | 7,09 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 20 | 970 | 4 | 2 | 6,82 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 21 | 1672 | 14 | 5 | 7,20 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 20 | 1423 | 8 | 5 | 7,07 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 13 | 847 | 2 | 3 | 6,85 |
| Club Tijuana | 14/15 | VĐQG Mexico | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Tijuana | 15/16 | VĐQG Mexico | 11 | 405 | 1 | 5 | 7,12 |
| Club Tijuana | 16/17 | VĐQG Mexico | 4 | 67 | 0 | 0 | 6,47 |
| Club Tijuana | 17/18 | VĐQG Mexico | 14 | 199 | 0 | 0 | 6,46 |
| Club América | 18/19 | VĐQG Mexico | 23 | 800 | 2 | 1 | 6,81 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 17 | 1273 | 8 | 4 | 7,24 |
| Club América | 2020 | VĐQG Mexico | 19 | 1345 | 8 | 1 | 7,19 |
| Club América | 2021 | VĐQG Mexico | 16 | 774 | 2 | 1 | 6,74 |
| Club América | 2022 | VĐQG Mexico | 21 | 1435 | 13 | 6 | 7,29 |
| Club América | 2023 | VĐQG Mexico | 17 | 1146 | 8 | 5 | 7,36 |
| Club América | 2024 | VĐQG Mexico | 23 | 1592 | 9 | 6 | 7,29 |
| Club América | 2025 | Liga MX Clausura | 7 | 337 | 1 | 1 | 6,44 |
| Club América | 2025 | VĐQG Mexico | 5 | 111 | 0 | 0 | 6,07 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 148 | 1 | 0 | 7,10 |
| Club América | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 12 | 156 | 2 | 0 | 6,73 |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 150 | 0 | 0 | 6,63 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 40 | 0 | 1 | 6,75 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,65 |
| Club América | 2026 | VĐQG Mexico | 9 | 663 | 6 | 2 | 7,09 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 5 | 201 | 1 | 1 | 6,88 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 250 | 0 | 1 | 6,63 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 1 | 24 | 2 | 0 | 8,50 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 359 | 2 | 1 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Henry Martín: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Henry Martín là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Venados — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 01/07/2014, anh chuyển từ Venados sang Club Tijuana với mức phí 990 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 78 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 6 kiến tạo trong màu áo Club Tijuana. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Club Tijuana tại VĐQG Mexico, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Mexico cùng Club América, với 13 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 108 bàn cùng 55 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 372 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Club América bắt đầu ngày 01/01/2018, khi anh đến từ Club Tijuana. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ra sân 8 trận và ghi 6 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 103 bàn và 49 kiến tạo qua 294 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club América. Trong đội hình Club América, anh khoác áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Henry Martín từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Henry Martín được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Club América (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Venados | Không công bố |
| 1/7/2014 | Venados | Club Tijuana | 990 nghìn EUR |
| 31/12/2017 | Club Tijuana | Club América | Không công bố |
| 1/1/2018 | Club Tijuana | Club América | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Henry Martín
- Henry Martín đang khoác áo đội bóng nào?
- Club América là CLB hiện tại của Henry Martín, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Henry Martín bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Henry Martín 33 tuổi (sinh ngày 18/11/1992), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Henry Martín mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Henry Martín ghi 6 bàn sau 8 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Club América
Cập nhật lần cuối: 12:14 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.