
Fidel Ambríz
Thống kê Fidel Ambríz mùa 2026
Sau 7 trận mùa 2026 tại Liga MX, Fidel Ambríz đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,75. Trung bình anh thi đấu 44 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga MX | Monterrey | 7 | 306 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2026Leagues Cup | Monterrey | 6 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2026CONCACAF Champions League | Monterrey | 2 | 107 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Liga MX | Monterrey | 28 | 2.103 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025FIFA Club World Cup | Monterrey | 4 | 134 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,19 |
| 2025CONCACAF Champions League | Monterrey | 2 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2024Liga MX | Leon | 5 | 422 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Liga MX | Monterrey | 4 | 333 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Leagues Cup | Leon | 2 | 158 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Mexico | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Mexico | 1 | 64 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Fidel Ambríz là ai?
Ở tuổi 23, Fidel Ambríz đang là cầu thủ trong đội hình Monterrey. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Mexico. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/03/2003 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Monterrey
Fidel Ambríz thuộc biên chế CLB nào?
Lịch sử chuyển nhượng Fidel Ambríz
Câu hỏi thường gặp về Fidel Ambríz
- Thành tích ghi bàn của Fidel Ambríz mùa 2026 ra sao?
- Fidel Ambríz ra sân 7 trận mùa 2026 tại Liga MX và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Fidel Ambríz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fidel Ambríz đang thuộc biên chế Monterrey, mang áo số 5.
- Fidel Ambríz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fidel Ambríz 23 tuổi (sinh ngày 21/03/2003), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.