
Felix Wienand
Tiểu sử Felix Wienand
- Ngày sinh
- 27/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Rot-Weiß Essen
Felix Wienand đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Rot-Weiß Essen
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 01/07/2022
Thống kê Felix Wienand mùa 2025
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/273. Liga | Rot-Weiß Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026DFB Pokal | Rot-Weiß Essen | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa này3. Liga | Rot-Weiß Essen | 8 | 684 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 20252. Bundesliga | Rot-Weiß Essen | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025DFB Pokal | Rot-Weiß Essen | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20243. Liga | Rot-Weiß Essen | 7 | 360 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2024DFB Pokal | Rot-Weiß Essen | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Felix Wienand theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiß Essen | 2024 – 2026 | 15 | 1.044 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Felix Wienand
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | FC Schalke 04 | Rot-Weiß Essen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.