
Emiliano Amor
Chuyển nhượng và giá trị của Emiliano Amor
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Emiliano Amor rời Defensa Y Justicia để tới San Lorenzo (31/07/2026). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Defensa Y Justicia | San Lorenzo | Không công bố |
| 30/7/2026 | Defensa Y Justicia | San Lorenzo | Không công bố |
| 18/1/2026 | Colo Colo | Defensa Y Justicia | Không công bố |
| 30/12/2025 | Colo Colo | Amor Emiliano | Không công bố |
| 15/4/2021 | Velez Sarsfield | Colo Colo | Tự do |
| 1/7/2020 | San Martin Tucuman | Velez Sarsfield | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2019 | Velez Sarsfield | San Martin Tucuman | Cho mượn |
| 8/8/2018 | Velez Sarsfield | Aldosivi | Không công bố |
| 20/1/2018 | Velez Sarsfield | Sporting Kansas City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Emiliano Amor
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emiliano Amor là ngày 20/01/2018, khi anh rời Velez Sarsfield sang Sporting Kansas City — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với San Lorenzo, nơi anh đến ngày 31/07/2026 từ Defensa Y Justicia. Ở mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, anh có 8 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở San Lorenzo ghi anh mang áo số 19.
CLB hiện tại của Emiliano Amor
Ở tuổi 31, Emiliano Amor là cầu thủ trong danh sách đăng ký của San Lorenzo. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- San Lorenzo
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 31/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Emiliano Amor
Emiliano Amor mang áo số 19 của San Lorenzo và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 190 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 16/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- San Lorenzo
Emiliano Amor thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, Emiliano Amor ra sân 8 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Liga Profesional Argentina | Defensa Y Justicia | 15 | 1.318 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,40 |
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | San Lorenzo | 8 | 728 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025Primera División | Colo Colo | 20 | 1.455 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,81 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Colo Colo | 5 | 278 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Copa Chile | Colo Colo | 3 | 211 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Super Cup | Colo Colo | 2 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Primera División | Colo Colo | 27 | 1.509 | — | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,82 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Colo Colo | 13 | 481 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,75 |
| 2024Copa Chile | Colo Colo | 2 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Super Cup | Colo Colo | 2 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Syria | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Friendlies | Syria | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emiliano Amor theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | 2026 | 15 | 1.318 | 1 | 0 |
| San Lorenzo | 2026 | 8 | 728 | 0 | 0 |
| Colo Colo | 2024 – 2025 | 74 | 4.204 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Syria | 2024 – 2026 | 2 | 180 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emiliano Amor
- Emiliano Amor ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, Emiliano Amor ghi 0 bàn sau 8 trận.
- Emiliano Amor hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Amor đang thuộc biên chế San Lorenzo, mang áo số 19.
- Emiliano Amor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Amor 31 tuổi (sinh ngày 16/05/1995), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:13 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.