
Ding Haifeng
Ding Haifeng thi đấu ra sao mùa 2025?
Ding Haifeng đã chơi 10 trận với 319 phút trên sân mùa 2025 tại Super League. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70. Trung bình anh thi đấu 32 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Super League | Qingdao Youth Island | 7 | 205 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,42 |
| 2025Mùa nàySuper League | Qingdao Youth Island | 10 | 319 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025FA Cup | Qingdao Youth Island | 8 | 314 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Super League | Henan Jianye | 8 | 314 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024FA Cup | Henan Jianye | 8 | 314 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Super League | Tianjin Teda | 3 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Ding Haifeng
Sinh ngày 17/07/1991, Ding Haifeng là cầu thủ và hiện thuộc Qingdao Youth Island. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Trung Quốc. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 17/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Qingdao Youth Island
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ding Haifeng
Tại Qingdao Youth Island, Ding Haifeng mang áo số 32. Dữ liệu ghi nhận anh đến Qingdao Youth Island ngày 11/02/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super League.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Youth Island
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 11/02/2025
Chặng đường sự nghiệp Ding Haifeng
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ding Haifeng là ngày 19/04/2023, khi anh rời Hebei Zhongji sang Hebei Kungfu theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 32 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Qingdao Youth Island, nơi anh đến ngày 11/02/2025 từ Tianjin Teda. Ở mùa 2025 tại Super League, anh ra sân 10 trận. Hồ sơ hiện tại ở Qingdao Youth Island ghi anh khoác áo số 32.
Lịch sử chuyển nhượng Ding Haifeng
Ding Haifeng gia nhập Qingdao Youth Island theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 11/02/2025. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/2/2025 | Tianjin Teda | Qingdao Youth Island | Không công bố |
| 1/1/2025 | Henan Jianye | Tianjin Teda | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Henan Jianye | Tianjin Teda | Không công bố |
| 20/6/2024 | Tianjin Teda | Henan Jianye | Cho mượn |
| 25/2/2024 | Hebei Kungfu | Tianjin Teda | Tự do |
| 19/4/2023 | Hebei Zhongji | Hebei Kungfu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ding Haifeng theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youth Island | 2025 – 2026 | 25 | 838 | 0 | 0 |
| Henan Jianye | 2024 | 16 | 628 | — | 0 |
| Tianjin Teda | 2024 | 3 | 25 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ding Haifeng
- Thành tích ghi bàn của Ding Haifeng mùa 2025 ra sao?
- Ding Haifeng ra sân 10 trận mùa 2025 tại Super League và ghi 0 bàn.
- Ding Haifeng đang khoác áo đội bóng nào?
- Ding Haifeng hiện khoác áo Qingdao Youth Island, mang áo số 32.
- Ding Haifeng bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ding Haifeng 35 tuổi (sinh ngày 17/07/1991), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.