
Debinha
Số liệu mùa 2026 của Debinha
Debinha đã chơi 20 trận với 1268 phút trên sân mùa 2026 tại NWSL Women. So với mùa 2025 (7 bàn sau 23 trận), anh ít hơn 3 bàn. Anh được chấm trung bình 6,89 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyNWSL Women | Kansas City W | 20 | 1.268 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2025NWSL Women | Kansas City W | 23 | 1.334 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024NWSL Women | Kansas City W | 24 | 1.642 | 4 | 6 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2024NWSL - Liga MXF Summer Cup | Kansas City W | 14 | 1.178 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Brazil (nữ) | 14 | 1.178 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Brazil (nữ) | 5 | 308 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Brazil (nữ) | 2 | 83 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Brazil (nữ) | 4 | 222 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Brazil (nữ) | 3 | 235 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2023SheBelieves Cup | Brazil (nữ) | 3 | 185 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Debinha
Sinh ngày 20/10/1991, Debinha là cầu thủ và hiện thuộc Kansas City W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 157 cm, nặng 54 kg. Trong đội hình Kansas City W, anh mặc áo 99.
- Ngày sinh
- 20/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 157 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Kansas City W
Debinha đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Debinha gia nhập Kansas City W ngày 03/02/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là NWSL Women.
- Câu lạc bộ
- Kansas City W
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 03/02/2023
Câu chuyện thi đấu của Debinha, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Debinha là ngày 14/02/2017, khi anh rời Avaldsnes W sang North Carolina Courage W — năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Kansas City W ngày 03/02/2023 từ North Carolina Courage W dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại NWSL Women ghi nhận anh ghi 4 bàn sau 20 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Kansas City W ghi anh khoác áo số 99.
Chuyển nhượng và giá trị của Debinha
Dữ liệu chuyển nhượng của Debinha gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Avaldsnes W sang North Carolina Courage W ngày 14/02/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2023 | North Carolina Courage W | Kansas City W | Tự do |
| 14/2/2017 | Avaldsnes W | North Carolina Courage W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Debinha theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kansas City W | 2024 – 2026 | 81 | 5.422 | 20 | 10 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Brazil (nữ) | 2023 – 2025 | 31 | 2.211 | 10 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Debinha
- Debinha hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Debinha hiện khoác áo Kansas City W, mang áo số 99.
- Debinha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Debinha 35 tuổi (sinh ngày 20/10/1991), cao 157 cm.
- Debinha ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Debinha ra sân 20 trận mùa 2026 tại NWSL Women và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 04:31 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.