
Davidson
Câu lạc bộ và hợp đồng của Davidson
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Davidson gia nhập Qingdao Youth Island ngày 10/02/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super League.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Youth Island
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 10/02/2025
Thống kê Davidson mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Super League, Davidson ra sân 26 trận, ghi 9 bàn và 4 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 7,15 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Qingdao Youth Island | 26 | 2.338 | 9 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,15 |
| 2026FA Cup | Qingdao Youth Island | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super League | Qingdao Youth Island | 27 | 2.368 | 7 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 7,32 |
| 2025FA Cup | Qingdao Youth Island | 3 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Başakşehir | 19 | 1.031 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 6 | 285 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Türkiye Kupası | Başakşehir | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Davidson
Cao 177 cm, Davidson là cầu thủ người Brazil của Qingdao Youth Island. Davidson chào đời 05/03/1991 và nay 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 5/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Qingdao Youth Island
Câu chuyện sự nghiệp Davidson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Davidson là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Porto sang Galícia — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Qingdao Youth Island, nơi anh đến ngày 10/02/2025 từ Başakşehir. Ở mùa 2026 tại Super League, anh có 26 lần ra sân, ghi 9 bàn. Tại Qingdao Youth Island, anh mang áo số 11.
Lịch sử chuyển nhượng Davidson
Dữ liệu chuyển nhượng của Davidson gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Wuhan Three Towns sang Istanbul Basaksehir ngày 07/02/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/2/2025 | Başakşehir | Qingdao Youth Island | Không công bố |
| 7/2/2024 | Wuhan Three Towns | Istanbul Basaksehir | Không công bố |
| 15/3/2022 | Alanyaspor | Wuhan Three Towns | Không công bố |
| 13/8/2020 | Guimaraes | Alanyaspor | Không công bố |
| 2/7/2018 | Chaves | Guimaraes | Không công bố |
| 4/1/2017 | SC Covilha | Chaves | Không công bố |
| 25/3/2015 | Jacobina | Santa Rita | Không công bố |
| 1/1/2015 | Fortaleza EC | Jacobina | Không công bố |
| 1/5/2014 | Galícia | Fortaleza EC | Không công bố |
| 1/1/2014 | Porto | Galícia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Davidson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youth Island | 2025 – 2026 | 57 | 4.706 | 19 | 7 |
| Başakşehir | 2024 | 27 | 1.316 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Davidson
- Thành tích ghi bàn của Davidson mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Davidson có 9 bàn qua 26 trận và có 4 kiến tạo.
- Davidson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Davidson hiện khoác áo Qingdao Youth Island, mang áo số 11.
- Davidson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Davidson 35 tuổi (sinh ngày 05/03/1991), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.