
Danilo
Các thương vụ chuyển nhượng của Danilo
Danilo gia nhập Botafogo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 24/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: NEC Nijmegen trở lại Rangers sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Rangers | Botafogo | Không công bố |
| 29/6/2026 | NEC Nijmegen | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2026 | Rangers | NEC Nijmegen | Cho mượn |
| 28/7/2023 | Feyenoord | Rangers | Không công bố |
| 9/6/2022 | Ajax | Feyenoord | Tự do |
| 30/6/2021 | Twente | Ajax | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2020 | Ajax | Twente | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Danilo
Danilo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Danilo là người Brazil 27 tuổi, hiện khoác áo Botafogo. Số áo của anh tại Botafogo là 90.
- Ngày sinh
- 7/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Botafogo
Chỉ số mùa 2026 của Danilo
8 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho Danilo 0 bàn sau 455 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 57 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Botafogo | 8 | 455 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Botafogo | 1 | 64 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025League Cup | Rangers | 29 | 878 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Premiership | Rangers | 14 | 561 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2025Eredivisie | NEC Nijmegen | 11 | 277 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2025UEFA Champions League | Rangers | 6 | 313 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2025UEFA Europa League | Rangers | 5 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2025KNVB Beker | NEC Nijmegen | 1 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Premiership | Rangers | 29 | 878 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024League Cup | Rangers | 29 | 878 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024UEFA Europa League | Rangers | 4 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Challenge Cup | Rangers U21 | 1 | 61 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Rangers | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Danilo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | 2026 | 9 | 519 | 1 | 1 |
| Rangers | 2024 – 2025 | 116 | 3.711 | 19 | 13 |
| NEC Nijmegen | 2025 | 12 | 304 | 1 | 1 |
| Rangers U21 | 2024 | 1 | 61 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danilo
- Danilo đang khoác áo đội bóng nào?
- Botafogo là CLB hiện tại của Danilo, mang áo số 90.
- Danilo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danilo 27 tuổi (sinh ngày 07/04/1999), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danilo mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Danilo ghi 0 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 10:09 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.