
D. Widgren
Các thương vụ chuyển nhượng của D. Widgren
Dữ liệu chuyển nhượng của D. Widgren gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sirius sang Ostersunds FK ngày 04/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | Sirius | Ostersunds FK | Không công bố |
| 4/2/2026 | Sirius | Ostersunds FK | Không công bố |
| 30/12/2025 | Sirius | Widgren Dennis | Không công bố |
| 22/7/2022 | Hammarby FF | Sirius | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Sirius | Hammarby FF | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2021 | Hammarby FF | Sirius | Cho mượn |
| 8/1/2019 | Ostersunds FK | Hammarby FF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
D. Widgren: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của D. Widgren là ngày 08/01/2019, khi anh rời Ostersunds FK sang Hammarby FF dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Ostersunds FK, nơi anh đến ngày 05/02/2026 từ Sirius. Ở mùa 2026 tại Superettan, anh có 25 lần ra sân. Tại Ostersunds FK, anh khoác áo số 19.
D. Widgren đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 32, D. Widgren là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ostersunds FK. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- Ostersunds FK
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 05/02/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân D. Widgren
D. Widgren là 32 tuổi đang chơi cho Ostersunds FK. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 28/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Ostersunds FK
Chỉ số mùa 2026 của D. Widgren
Ở mùa 2026 tại Superettan, D. Widgren ra sân 25 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 10 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuperettan | Ostersunds FK | 25 | 242 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025Allsvenskan | Sirius | 17 | 719 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024Allsvenskan | Sirius | 26 | 2.192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
| 2024Svenska Cupen | Sirius | 1 | 17 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp D. Widgren theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ostersunds FK | 2026 | 25 | 242 | 0 | 0 |
| Sirius | 2024 – 2025 | 44 | 2.928 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về D. Widgren
- D. Widgren ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Superettan, D. Widgren ghi 0 bàn sau 25 trận.
- D. Widgren đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ostersunds FK là CLB hiện tại của D. Widgren, mang áo số 19.
- D. Widgren bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, D. Widgren 32 tuổi (sinh ngày 28/03/1994), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.