
Carlos Cáceda
Thống kê Carlos Cáceda mùa 2026
7 trận mùa 2026 tại Primera División mang về cho Carlos Cáceda 0 bàn sau 630 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 28 trận), anh bằng đúng số bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 5,09.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | FBC Melgar | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,09 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025Primera División | FBC Melgar | 28 | 2.557 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | FBC Melgar | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | FBC Melgar | 2 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2024Primera División | FBC Melgar | 31 | 2.790 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | FBC Melgar | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Peru | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Friendlies | Peru | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Copa America | Peru | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Carlos Cáceda
Carlos Cáceda là 35 tuổi đang chơi cho FBC Melgar. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm, nặng 80 kg. Trong đội hình FBC Melgar, anh mặc áo 12.
- Ngày sinh
- 27/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- FBC Melgar
Carlos Cáceda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Carlos Cáceda gia nhập FBC Melgar ngày 06/01/2020. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Primera División. Số áo hiện tại là 12.
- Câu lạc bộ
- FBC Melgar
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 06/01/2020
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Cáceda qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Cáceda là ngày 04/01/2018, khi anh từ Universitario chuyển tới Veracruz dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại gắn với FBC Melgar, nơi anh đến ngày 06/01/2020 từ Veracruz dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh có 7 lần ra sân. Tại FBC Melgar, anh mang áo số 12.
Carlos Cáceda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Carlos Cáceda là từ Veracruz sang FBC Melgar ngày 06/01/2020, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Veracruz sang FBC Melgar ngày 07/01/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2020 | Veracruz | FBC Melgar | Tự do |
| 7/1/2019 | Veracruz | FBC Melgar | Không công bố |
| 27/8/2018 | Veracruz | Cusco | Không công bố |
| 1/7/2018 | Deportivo Municipal | Veracruz | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2018 | Veracruz | Deportivo Municipal | Cho mượn |
| 4/1/2018 | Universitario | Veracruz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Carlos Cáceda theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FBC Melgar | 2024 – 2026 | 75 | 6.967 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2026 | 2 | 180 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Cáceda
- Carlos Cáceda đang khoác áo đội bóng nào?
- FBC Melgar là CLB hiện tại của Carlos Cáceda, mang áo số 12.
- Carlos Cáceda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Cáceda 35 tuổi (sinh ngày 27/09/1991), cao 184 cm.
- Carlos Cáceda ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Carlos Cáceda ra sân 7 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.