
Camilo Cándido
Lịch sử chuyển nhượng Camilo Cándido
Camilo Cándido gia nhập Club Nacional theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/02/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cruz Azul sang Club Nacional ngày 05/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/2/2026 | Cruz Azul | Club Nacional | Không công bố |
| 5/2/2026 | Cruz Azul | Club Nacional | Không công bố |
| 30/12/2025 | Atletico Nacional | Cruz Azul | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2025 | Cruz Azul | Atletico Nacional | Cho mượn |
| 21/1/2025 | Cruz Azul | Atletico Nacional | Cho mượn |
| 5/1/2024 | Club Nacional | Cruz Azul | Không công bố |
| 1/1/2024 | Bahia | Club Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2023 | Club Nacional | Bahia | Cho mượn |
| 13/4/2021 | Liverpool Montevideo | Club Nacional | Không công bố |
| 12/7/2019 | Rampla Juniors | Liverpool Montevideo | Không công bố |
| 1/7/2018 | San Martin S.J. | Rampla Juniors | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2018 | Rampla Juniors | San Martin S.J. | Cho mượn |
| 1/1/1926 | Atletico Nacional | Cruz Azul | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Camilo Cándido
Camilo Cándido đã ra sân 3 trận cho Club Nacional ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Club Nacional ngày 06/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Club Nacional
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 06/02/2026
Camilo Cándido: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Camilo Cándido mang áo số 21 của Club Nacional và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uruguay.
- Ngày sinh
- 2/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Club Nacional
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Camilo Cándido
3 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores mang về cho Camilo Cándido 0 bàn sau 270 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 7 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | Club Nacional | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,01 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Club Nacional | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2025Primera A | Atletico Nacional | 40 | 3.038 | 0 | 5 | Thẻ vàng: 11Thẻ đỏ: 1 | 6,81 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Atletico Nacional | 7 | 736 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,11 |
| 2024Liga MX | Cruz Azul | 12 | 228 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,74 |
| 2024Leagues Cup | Cruz Azul | 4 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Camilo Cándido theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Club Nacional | 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 |
| Atletico Nacional | 2025 | 47 | 3.774 | 0 | 6 |
| Cruz Azul | 2024 | 16 | 303 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Camilo Cándido
- Camilo Cándido bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Camilo Cándido 31 tuổi (sinh ngày 02/06/1995), cao 174 cm.
- Camilo Cándido có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Camilo Cándido ra sân 3 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores và ghi 0 bàn.
- Camilo Cándido hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Club Nacional là CLB hiện tại của Camilo Cándido, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.