
Benjamin Lederman
Các thương vụ chuyển nhượng của Benjamin Lederman
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Benjamin Lederman, gần nhất là từ Maccabi Tel Aviv sang Wieczysta Kraków ngày 25/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Raków Częstochowa sang Maccabi Tel Aviv ngày 30/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/6/2026 | Maccabi Tel Aviv | Wieczysta Kraków | Không công bố |
| 30/6/2025 | Raków Częstochowa | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Benjamin Lederman qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Benjamin Lederman là ngày 30/06/2025, khi anh rời Raków Częstochowa sang Maccabi Tel Aviv — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Wieczysta Kraków, nơi anh đến ngày 25/06/2026 từ Maccabi Tel Aviv. Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 4 trận. Trong đội hình Wieczysta Kraków, anh mang áo số 8.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Benjamin Lederman
Ở tuổi 26, Benjamin Lederman là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Wieczysta Kraków. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Wieczysta Kraków
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 25/06/2026
Hồ sơ cầu thủ Benjamin Lederman
Ở tuổi 26, Benjamin Lederman đang là cầu thủ trong đội hình Wieczysta Kraków. Ở Wieczysta Kraków, anh khoác áo số 8.
- Ngày sinh
- 8/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Wieczysta Kraków
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Benjamin Lederman
Thống kê mùa 2026 tại Ekstraklasa của Benjamin Lederman: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (0 bàn sau 7 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Wieczysta Kraków | 4 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,22 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Tel Aviv | 6 | 86 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,35 |
| 2025UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 5 | 298 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2024Ekstraklasa | Raków Częstochowa | 7 | 247 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2024Cup | Raków Częstochowa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Benjamin Lederman theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wieczysta Kraków | 2026 | 4 | 177 | 0 | 0 |
| Maccabi Tel Aviv | 2025 | 11 | 384 | 0 | 1 |
| Raków Częstochowa | 2024 | 7 | 247 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Benjamin Lederman
- Benjamin Lederman hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Benjamin Lederman hiện khoác áo Wieczysta Kraków, mang áo số 8.
- Benjamin Lederman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Benjamin Lederman 26 tuổi (sinh ngày 08/05/2000), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Benjamin Lederman mùa 2026 ra sao?
- Benjamin Lederman ra sân 4 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.