
Andrés Correa
Các thương vụ chuyển nhượng của Andrés Correa
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrés Correa gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Cali sang Once Caldas ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Deportivo Cali | Once Caldas | Không công bố |
| 29/6/2026 | Deportivo Cali | Once Caldas | Không công bố |
| 4/7/2025 | La Equidad | Deportivo Cali | Không công bố |
| 30/6/2025 | La Equidad | Deportivo Cali | Không công bố |
| 1/1/2017 | Chico | La Equidad | Không công bố |
| 1/1/2016 | Seattle Sounders | Chico | Không công bố |
| 1/7/2014 | Independiente Medellin | Fortaleza FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andrés Correa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrés Correa là ngày 01/07/2014, khi anh rời Independiente Medellin sang Fortaleza FC — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Once Caldas ngày 30/06/2026 từ Deportivo Cali. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận anh có 12 lần ra sân. Trong đội hình Once Caldas, anh mang áo số 3.
CLB hiện tại của Andrés Correa
Tại Once Caldas, Andrés Correa mang áo số 3. Dữ liệu ghi nhận anh đến Once Caldas ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Once Caldas
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 30/06/2026
Andrés Correa là ai?
Ở tuổi 32, Andrés Correa đang là cầu thủ trong đội hình Once Caldas. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Colombia.
- Ngày sinh
- 29/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Once Caldas
Andrés Correa thi đấu ra sao mùa 2026?
Andrés Correa đã chơi 12 trận với 936 phút trên sân mùa 2026 tại Primera A. Anh được chấm trung bình 6,49 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera A | Deportivo Cali | 18 | 1.578 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 6,68 |
| 2026Mùa nàyPrimera A | Once Caldas | 12 | 936 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,49 |
| 2025Primera A | Internacional de Bogota | 18 | 1.481 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2025Primera A | Deportivo Cali | 16 | 1.302 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2024Primera A | Internacional de Bogota | 41 | 3.613 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,90 |
| 2024Primera A | Deportivo Cali | 40 | 3.522 | — | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,90 |
| 2024Copa Colombia | Internacional de Bogota | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrés Correa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cali | 2024 – 2026 | 74 | 6.402 | 1 | 5 |
| Once Caldas | 2026 | 12 | 936 | 0 | 1 |
| Internacional de Bogota | 2024 – 2025 | 61 | 5.228 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Correa
- Andrés Correa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Correa 32 tuổi (sinh ngày 29/01/1994), cao 178 cm.
- Andrés Correa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Andrés Correa ghi 0 bàn sau 12 trận và có 1 kiến tạo.
- Andrés Correa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Correa đang thuộc biên chế Once Caldas, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.